Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 3, hòa 5, VfB Stuttgart thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Phong độ
- LWWLW Bayer Leverkusen
- WLWLW VfB Stuttgart
- 31' Exequiel Palacios
- 41' Deniz Undav
- 42' Odilon Kossounou
- HT0-0
- 46' ▲ P. Hincapié ▼ J. Tah
- 47' 0-1 C. Führich
- 56' 0-2 D. Undav
- 58' Robert Andrich
- 61' A. Adli · Álex Grimaldo 1-2
- 69' Enzo Millot
- 74' ▲ F. Wirtz ▼ J. Hofmann
- 74' ▲ V. Boniface ▼ P. Schick
- 74' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ D. Undav
- 74' ▲ Mahmoud Dahoud ▼ E. Millot
- 77' Maximilian Mittelstädt
- 81' ▲ A. Rouault ▼ C. Führich
- 81' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ L. Stergiou
- 83' Piero Hincapié
- 89' ▲ N. Tella ▼ J. Frimpong
- 89' ▲ J. Stanišić ▼ Álex Grimaldo
- 90'+2 ▲ P. Stenzel ▼ J. Leweling
- 90'+6 R. Andrich · P. Hincapié 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Hrádecký 6.2
- 6O. Kossounou 6.3
- 4J. Tah ▼ 46' 6.7
- 12E. Tapsoba 6.9
- 30J. Frimpong ▼ 89' 6.9
- 25E. Palacios 7.3
- 8R. Andrich ⚽ 8.0
- 20Álex Grimaldo ⇢ ▼ 89' 7.3
- 7J. Hofmann ▼ 74' 7.0
- 21A. Adli ⚽ 7.7
- 14P. Schick ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 3P. Hincapié ▲ 46' 6.7
- 10F. Wirtz ▲ 74' 6.3
- 22V. Boniface ▲ 74' 6.3
- 19N. Tella ▲ 89' 6.5
- 2J. Stanišić ▲ 89' 6.7
- 18N. Mbamba
- 17M. Kovář
- 13Arthur
- 32G. Puerta
- 33A. Nübel 7.5
- 20L. Stergiou ▼ 81' 6.5
- 2W. Anton 6.9
- 21H. Ito 6.3
- 7M. Mittelstädt 6.6
- 16A. Karazor 6.7
- 8E. Millot ▼ 74' 6.6
- 18J. Leweling ▼ 90' 6.9
- 27C. Führich ⚽ ▼ 81' 7.2
- 26D. Undav ⚽ ▼ 74' 7.2
- 9S. Guirassy 6.2
Dự bị 8
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 74' 7.2
- 5Mahmoud Dahoud ▲ 74' 6.2
- 29A. Rouault ▲ 81' 6.2
- 14S. Katompa Mvumpa ▲ 81' 6.7
- 15P. Stenzel ▲ 90'
- 40L. Raimund
- 1F. Bredlow
- 17G. Haraguchi
Thống kê
04⚑5
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
485Chuyền bóng513
392Chuyền chính xác426
81%Chính xác chuyền83%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
60Trận đấu47
158Ghi được108
49Thủng lưới45
2.63Bàn thắng mỗi trận2.3
26Giữ sạch lưới22
43Trên 2.5 bàn32
87Hiệp hai62