Bayer Leverkusen
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
VfB Stuttgart

Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 1-4 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 3, hòa 5, VfB Stuttgart thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 7' 0-1 J. Leweling · D. Undav
  2. 29' 0-2 M. Mittelstadt11m
  3. 38' Mark Flekken
  4. 38' Jamie Leweling
  5. 45' 0-3 J. Leweling · D. Undav
  6. 45' 0-4 D. Undav · C. Fuhrich
  7. HT0-4
  8. 46' L. Bade J. Belocian
  9. 46' E. Poku N. Tella
  10. 66' J. Hofmann E. Fernandez
  11. 66' A. Sarco M. Terrier
  12. 66' A. Grimaldo11m 1-4
  13. 70' Loïc Badé
  14. 72' F. Jeltsch C. Fuhrich
  15. 77' Finn Jeltsch
  16. 78' Alejandro Grimaldo
  17. 79' L. Assignon J. Vagnoman
  18. 79' Jeremy Arevalo J. Leweling
  19. 80' Aleix García
  20. 82' Lucas A. Grimaldo
  21. 88' C. Andres N. Nartey
  22. 88' E. Demirovic D. Undav
  23. FT1-4

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kasper Hjulmand
  1. 1M. Flekken 6.2
  2. 4J. Quansah 6.3
  3. 8R. Andrich 6.0
  4. 44J. Belocian ▼ 46' 5.5
  5. 13Arthur 6.0
  6. 6E. Fernandez ▼ 66' 6.9
  7. 24A. Garcia 6.3
  8. 20A. Grimaldo ▼ 82' 6.9
  9. 10M. Tillman 7.2
  10. 23N. Tella ▼ 46' 7.0
  11. 11M. Terrier ▼ 66' 6.9

Dự bị 8

  1. 36N. Lomb
  2. 28J. Blaswich
  3. 21Lucas ▲ 82' 6.6
  4. 5L. Bade ▲ 46' 7.0
  5. 7J. Hofmann ▲ 66' 6.7
  6. 42M. Culbreath
  7. 19E. Poku ▲ 46' 6.6
  8. 18A. Sarco ▲ 66' 6.7
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 8.2
  2. 4J. Vagnoman ▼ 79' 6.6
  3. 3R. Hendriks 6.6
  4. 24J. Chabot 6.2
  5. 7M. Mittelstadt 7.7
  6. 16A. Karazor 6.3
  7. 6A. Stiller 7.3
  8. 18J. Leweling ⚽2 ▼ 79' 8.3
  9. 28N. Nartey ▼ 88' 6.6
  10. 10C. Fuhrich ▼ 72' 7.2
  11. 26D. Undav ⇢2 ▼ 88' 8.3

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 15P. Stenzel
  3. 20L. Stergiou
  4. 22L. Assignon ▲ 79' 6.9
  5. 29F. Jeltsch ▲ 72' 6.9
  6. 30C. Andres ▲ 88'
  7. 9E. Demirovic ▲ 88'
  8. 25Jeremy Arevalo ▲ 79' 6.7
  9. 27B. Bouanani

Thống kê

045
320
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm10
4Trúng đích7
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
4Cứu thua3
1.05Bàn thắng ngăn chặn1.05
549Chuyền bóng405
479Chuyền chính xác334
87%Chính xác chuyền82%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
106Ghi được116
76Thủng lưới77
1.86Bàn thắng mỗi trận2
19Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn39
51Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu