VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-4 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 2, hòa 5, Bayer Leverkusen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- LWWLW Bayer Leverkusen
- 14' E. Demirović 1-0
- 27' Atakan Karazor
- HT1-0
- 48' N. Woltemade · E. Millot 2-0
- 51' Finn Jeltsch
- 56' 2-1 J. Frimpong
- 57' ▲ V. Boniface ▼ Álex Grimaldo
- 57' ▲ A. Adli ▼ Aleix García
- 62' G. Xhakaphản lưới 3-1
- 64' Nick Woltemade
- 67' 3-2 P. Hincapié
- 68' ▲ J. Vagnoman ▼ J. Leweling
- 68' ▲ D. Undav ▼ E. Millot
- 74' Robert Andrich
- 74' ▲ Arthur ▼ R. Andrich
- 76' Piero Hincapié
- 77' ▲ E. Touré ▼ E. Demirović
- 77' ▲ J. Chabot ▼ A. Al Dakhil
- 88' 3-3 A. Stillerphản lưới
- 89' ▲ C. Führich ▼ M. Mittelstädt
- 90'+4 3-4 P. Schick · J. Frimpong
- FT3-4
Đội hình
- 33A. Nübel 5.6
- 29F. Jeltsch 6.7
- 2A. Al Dakhil ▼ 77' 6.9
- 3R. Hendriks 6.3
- 7M. Mittelstädt ▼ 89' 7.3
- 18J. Leweling ▼ 68' 7.5
- 16A. Karazor 6.5
- 6A. Stiller 6.3
- 8E. Millot ⇢ ▼ 68' 6.6
- 9E. Demirović ⚽ ▼ 77' 7.2
- 11N. Woltemade ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 4J. Vagnoman ▲ 68' 6.0
- 26D. Undav ▲ 68' 6.9
- 10E. Touré ▲ 77' 6.3
- 24J. Chabot ▲ 77' 6.2
- 27C. Führich ▲ 89'
- 14L. Jaquez
- 1F. Bredlow
- 25J. Bruun Larsen
- 5Y. Keitel
- 1L. Hrádecký 6.9
- 23N. Mukiele 6.9
- 4J. Tah 6.9
- 8R. Andrich ▼ 74' 6.5
- 3P. Hincapié ⚽ 7.3
- 30J. Frimpong ⚽ ⇢ 7.9
- 34G. Xhaka 6.3
- 24Aleix García ▼ 57' 6.6
- 20Álex Grimaldo ▼ 57' 6.9
- 25E. Palacios 6.9
- 14P. Schick ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 22V. Boniface ▲ 57' 7.2
- 21A. Adli ▲ 57' 6.2
- 13Arthur ▲ 74' 6.3
- 7J. Hofmann
- 17M. Kovář
- 36N. Lomb
- 18A. Sarco
- 26A. Natali
- 16E. Buendía
Thống kê
03⚑1
⚑1020
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm14
6Trúng đích4
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
1Phạt góc10
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.87Bàn thắng ngăn chặn-0.87
348Chuyền bóng439
266Chuyền chính xác351
76%Chính xác chuyền80%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu55
132Ghi được108
84Thủng lưới70
2.32Bàn thắng mỗi trận1.96
14Giữ sạch lưới17
42Trên 2.5 bàn34
69Hiệp hai47