VfB Stuttgart
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bayer Leverkusen

VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-1 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 2, hòa 5, Bayer Leverkusen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
Sân vận động
Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Trọng tài
F. Willenborg
Phong độ
WLWLW VfB Stuttgart
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. -5' Tanguy Coulibaly
  2. HT0-0
  3. 50' Mitchel Bakker
  4. 57' S. Guirassy11m 1-0
  5. 60' Piero Hincapié
  6. 60' F. Wirtz M. Bakker
  7. 64' Waldemar Anton
  8. 64' C. Führich S. Katompa Mvumpa
  9. 67' Edmond Tapsoba
  10. 68' Fabian Bredlow
  11. 70' 1-1 E. Palacios11m
  12. 74' E. Millot Tiago Tomás
  13. 75' Florian Wirtz
  14. 87' A. Hložek S. Azmoun
  15. 87' N. Amiri A. Adli
  16. 90'+2 Kerem Demirbay
  17. 90' T. Coulibaly B. Sosa
  18. FT1-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33F. Bredlow 6.2
  2. 2W. Anton 6.2
  3. 23D. Zagadou 7.3
  4. 21H. Ito 7.3
  5. 4J. Vagnoman 6.2
  6. 16A. Karazor 6.9
  7. 3W. Endo 6.9
  8. 24B. Sosa ▼ 90' 6.9
  9. 10Tiago Tomás ▼ 74' 6.6
  10. 14S. Katompa Mvumpa ▼ 64' 6.9
  11. 9S. Guirassy 7.2

Dự bị 9

  1. 22C. Führich ▲ 64' 6.5
  2. 8E. Millot ▲ 74' 6.5
  3. 7T. Coulibaly ▲ 90'
  4. 11J. Perea
  5. 31Gil Dias
  6. 28N. Nartey
  7. 17G. Haraguchi
  8. 15P. Stenzel
  9. 41D. Seimen
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.2
  2. 12E. Tapsoba 6.6
  3. 4J. Tah 6.9
  4. 3P. Hincapié 7.2
  5. 30J. Frimpong 6.9
  6. 10K. Demirbay 7.6
  7. 25E. Palacios 7.6
  8. 5M. Bakker ▼ 60' 6.7
  9. 9S. Azmoun ▼ 87' 6.7
  10. 21A. Adli ▼ 87' 7.0
  11. 19M. Diaby 6.9

Dự bị 9

  1. 27F. Wirtz ▲ 60' 7.0
  2. 23A. Hložek ▲ 87' 6.3
  3. 11N. Amiri ▲ 87' 6.7
  4. 22D. Sinkgraven
  5. 17C. Hudson-Odoi
  6. 24T. Fosu-Mensah
  7. 36N. Lomb
  8. 32A. Azhil
  9. 18N. Mbamba

Thống kê

037
340
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm12
1Trúng đích2
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc3
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua0
518Chuyền bóng471
450Chuyền chính xác402
87%Chính xác chuyền85%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

So sánh

49Trận đấu55
88Ghi được93
77Thủng lưới75
1.8Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu