Bayer Leverkusen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 0-0 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 3, hòa 5, VfB Stuttgart thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 8' F. Rieder J. Leweling
  2. 30' Robert Andrich
  3. 42' Nordi Mukiele
  4. HT0-0
  5. 51' Granit Xhaka
  6. 52' Atakan Karazor
  7. 54' J. Hofmann N. Mukiele
  8. 56' Enzo Millot
  9. 58' C. Führich F. Rieder
  10. 58' R. Hendriks M. Mittelstädt
  11. 68' Angelo Stiller
  12. 68' Anrie Chase
  13. 80' A. Al Dakhil E. Touré
  14. 80' E. Demirović E. Millot
  15. 86' E. Palacios R. Andrich
  16. 86' N. Tella J. Frimpong
  17. 86' P. Schick V. Boniface
  18. FT0-0

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 7.2
  2. 4J. Tah 7.5
  3. 12E. Tapsoba 7.5
  4. 3P. Hincapié 7.2
  5. 23N. Mukiele ▼ 54' 6.9
  6. 8R. Andrich ▼ 86' 6.5
  7. 34G. Xhaka 7.6
  8. 20Álex Grimaldo 8.9
  9. 30J. Frimpong ▼ 86' 6.3
  10. 10F. Wirtz 8.3
  11. 22V. Boniface ▼ 86' 5.9

Dự bị 9

  1. 7J. Hofmann ▲ 54' 7.0
  2. 25E. Palacios ▲ 86' 6.3
  3. 19N. Tella ▲ 86' 6.3
  4. 14P. Schick ▲ 86' 6.6
  5. 17M. Kovář
  6. 36N. Lomb
  7. 40F. Onyeka
  8. 24Aleix García
  9. 13Arthur
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.9
  2. 4J. Vagnoman 6.6
  3. 45A. Chase 7.5
  4. 29A. Rouault 7.3
  5. 7M. Mittelstädt ▼ 58' 7.3
  6. 18J. Leweling ▼ 8' 6.3
  7. 16A. Karazor 7.2
  8. 6A. Stiller 6.9
  9. 8E. Millot ▼ 80' 6.5
  10. 26D. Undav 6.9
  11. 10E. Touré ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 32F. Rieder ▲ 8' 6.3
  2. 27C. Führich ▲ 58' 6.9
  3. 3R. Hendriks ▲ 58' 6.9
  4. 2A. Al Dakhil ▲ 80' 6.6
  5. 9E. Demirović ▲ 80' 6.3
  6. 15P. Stenzel
  7. 11N. Woltemade
  8. 13F. Krätzig
  9. 1F. Bredlow

Thống kê

0310
240
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm4
5Trúng đích1
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc2
9Việt vị0
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua5
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
447Chuyền bóng434
373Chuyền chính xác350
83%Chính xác chuyền81%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu57
108Ghi được132
70Thủng lưới84
1.96Bàn thắng mỗi trận2.32
17Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn42
47Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu