1. FC Union Berlin
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Bayern München

1. FC Union Berlin vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-3 FC Bayern München tại DFB Pokal, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 0, hòa 3, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
WWWWD FC Bayern München
  1. 12' 0-1 I. Ansahphản lưới
  2. 24' 0-2 H. Kane · J. Kimmich
  3. 38' Danilho Doekhi
  4. 40' L. Querfeld11m 1-2
  5. 45' 1-3 D. Leitephản lưới
  6. HT1-3
  7. 49' L. Goretzka A. Pavlovic
  8. 54' Harry Kane
  9. 55' L. Querfeld11m 2-3
  10. 73' S. Gnabry L. Karl
  11. 80' Ilyas Ansah
  12. 81' Dayot Upamecano
  13. 83' L. Burcu A. Schafer
  14. 83' T. Skarke Jeong Woo-Yeong
  15. 86' Kim Min-Jae M. Olise
  16. 86' H. Ito K. Laimer
  17. 87' Aljoscha Kemlein
  18. 88' S. Nsoki T. Rothe
  19. 90'+2 Livan Burcu
  20. 90'+1 Manuel Neuer
  21. FT2-3

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Steffen Baumgart
  1. 1F. Ronnow 6.9
  2. 5D. Doekhi 5.6
  3. 14L. Querfeld ⚽2 7.2
  4. 4D. Leite 6.2
  5. 19J. Haberer 7.0
  6. 6A. Kemlein 6.5
  7. 13A. Schafer ▼ 83' 6.6
  8. 15T. Rothe ▼ 88' 6.5
  9. 8R. Khedira 6.6
  10. 11Jeong Woo-Yeong ▼ 83' 6.7
  11. 10I. Ansah 6.0

Dự bị 9

  1. 31M. Raab
  2. 18J. Juranovic
  3. 28C. Trimmel
  4. 33A. Kral
  5. 34S. Nsoki ▲ 88' 6.9
  6. 39D. Kohn
  7. 9L. Burcu ▲ 83' 6.5
  8. 21T. Skarke ▲ 83' 6.6
  9. 27M. Ljubicic
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Jean Mpoy Kompany
  1. 1M. Neuer 7.0
  2. 27K. Laimer ▼ 86' 6.2
  3. 2D. Upamecano 7.3
  4. 4J. Tah 6.7
  5. 44J. Stanisic 6.5
  6. 6J. Kimmich 7.6
  7. 45A. Pavlovic ▼ 49' 6.3
  8. 17M. Olise ▼ 86' 6.5
  9. 42L. Karl ▼ 73' 6.2
  10. 14L. Diaz 6.7
  11. 9H. Kane 6.9

Dự bị 9

  1. 40J. Urbig
  2. 3Kim Min-Jae ▲ 86' 6.9
  3. 21H. Ito ▲ 86' 6.6
  4. 22R. Guerreiro
  5. 23S. Boey
  6. 8L. Goretzka ▲ 49' 6.3
  7. 20T. Bischof
  8. 7S. Gnabry ▲ 73' 6.5
  9. 11N. Jackson

Thống kê

032
430
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm6
7Trúng đích6
8Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
4Cứu thua5
289Chuyền bóng460
187Chuyền chính xác338
65%Chính xác chuyền73%

So sánh

46Trận đấu59
74Ghi được198
69Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận3.36
11Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn53
43Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu