1. FC Union Berlin
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Bayern München

1. FC Union Berlin vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 0, hòa 3, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
WWWWD FC Bayern München
  1. 10' Ilyas Ansah
  2. 15' Konrad Laimer
  3. 27' D. Doekhi · J. Haberer 1-0
  4. 36' Janik Haberer
  5. 38' 1-1 L. Diaz · J. Stanisic
  6. HT1-1
  7. 59' L. Karl S. Gnabry
  8. 63' Josip Stanišić
  9. 70' J. Juranovic J. Haberer
  10. 70' A. Kral A. Kemlein
  11. 78' D. Kohn T. Rothe
  12. 78' T. Skarke I. Ansah
  13. 78' Jeong Woo-Yeong O. Burke
  14. 80' T. Bischof K. Laimer
  15. 80' A. Pavlovic L. Goretzka
  16. 82' Michael Olise
  17. 83' D. Doekhi 2-1
  18. 88' Danilho Doekhi
  19. 88' N. Jackson J. Stanisic
  20. 90'+7 Joshua Kimmich
  21. 90' 2-2 H. Kane · T. Bischof
  22. FT2-2

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Steffen Baumgart
  1. 1F. Ronnow 5.9
  2. 5D. Doekhi ⚽2 8.9
  3. 14L. Querfeld 6.9
  4. 4D. Leite 6.9
  5. 19J. Haberer ▼ 70' 6.9
  6. 13A. Schafer 6.3
  7. 6A. Kemlein ▼ 70' 6.6
  8. 8R. Khedira 6.3
  9. 15T. Rothe ▼ 78' 6.2
  10. 7O. Burke ▼ 78' 6.5
  11. 10I. Ansah ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 25C. Klaus
  2. 39D. Kohn ▲ 78' 6.2
  3. 34S. Nsoki
  4. 18J. Juranovic ▲ 70' 6.2
  5. 33A. Kral ▲ 70' 6.5
  6. 21T. Skarke ▲ 78' 6.2
  7. 11Jeong Woo-Yeong ▲ 78' 6.5
  8. 27M. Ljubicic
  9. 9L. Burcu
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Jean Mpoy Kompany
  1. 1M. Neuer 5.9
  2. 27K. Laimer ▼ 80' 6.3
  3. 2D. Upamecano 6.9
  4. 4J. Tah 6.9
  5. 44J. Stanisic ▼ 88' 6.2
  6. 6J. Kimmich 7.2
  7. 8L. Goretzka ▼ 80' 6.2
  8. 17M. Olise 5.9
  9. 7S. Gnabry ▼ 59' 6.2
  10. 14L. Diaz 7.5
  11. 9H. Kane 8.2

Dự bị 9

  1. 40J. Urbig
  2. 48L. Klanac
  3. 3Kim Min-Jae
  4. 23S. Boey
  5. 20T. Bischof ▲ 80' 6.9
  6. 42L. Karl ▲ 59' 6.7
  7. 45A. Pavlovic ▲ 80' 6.7
  8. 47D. Daiber
  9. 11N. Jackson ▲ 88' 6.3

Thống kê

026
540
26%Kiểm soát bóng74%
12Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị5
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
261Chuyền bóng752
170Chuyền chính xác663
65%Chính xác chuyền88%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu59
74Ghi được198
69Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận3.36
11Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn53
43Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu