FC Bayern München vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
- Phong độ
- WWWWD FC Bayern München
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 3' Dayot Upamecano
- 30' Leopold Querfeld
- 37' Danilho Doekhi
- 43' M. Olise 1-0
- 45' S. Gnabry 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Rothe ▼ S. Nsoki
- 46' ▲ A. Ilic ▼ T. Skarke
- 49' H. Kane · K. Laimer 3-0
- 61' ▲ R. Guerreiro ▼ L. Karl
- 61' ▲ T. Bischof ▼ D. Upamecano
- 61' ▲ A. Kral ▼ A. Kemlein
- 61' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ L. Burcu
- 67' S. Gnabry 4-0
- 71' ▲ H. Ito ▼ Kim Min-Jae
- 76' ▲ J. Juranovic ▼ C. Trimmel
- 87' ▲ E. Osmani ▼ L. Goretzka
- 87' ▲ M. Cardozo ▼ S. Gnabry
- FT4-0
Đội hình
- 40J. Urbig 7.9
- 44J. Stanisic 8.5
- 2D. Upamecano ▼ 61' 7.5
- 3Kim Min-Jae ▼ 71' 7.0
- 27K. Laimer ⇢ 7.3
- 6J. Kimmich 8.5
- 8L. Goretzka ▼ 87' 6.5
- 17M. Olise ⚽ 8.9
- 42L. Karl ▼ 61' 6.3
- 7S. Gnabry ⚽2 ▼ 87' 10.0
- 9H. Kane ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 37L. Prescott
- 22R. Guerreiro ▲ 61' 6.7
- 20T. Bischof ▲ 61' 6.7
- 21H. Ito ▲ 71' 6.9
- 34D. Ofli
- 31G. Della Rovere
- 38E. Osmani ▲ 87'
- 49M. Cardozo ▲ 87'
- 43F. Pavic
- 1F. Ronnow 5.7
- 5D. Doekhi 5.9
- 14L. Querfeld 6.2
- 34S. Nsoki ▼ 46' 6.5
- 28C. Trimmel ▼ 76' 6.2
- 19J. Haberer 6.0
- 6A. Kemlein ▼ 61' 6.3
- 8R. Khedira 7.6
- 39D. Kohn 6.2
- 21T. Skarke ▼ 46' 6.2
- 9L. Burcu ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 25C. Klaus
- 33A. Kral ▲ 61' 6.6
- 18J. Juranovic ▲ 76' 6.9
- 4D. Leite
- 15T. Rothe ▲ 46' 6.7
- 10I. Ansah
- 7O. Burke
- 11Jeong Woo-Yeong ▲ 61' 6.7
- 23A. Ilic ▲ 46' 6.7
Thống kê
01⚑12
⚑120
74%Kiểm soát bóng26%
31Dứt điểm5
9Trúng đích1
14Chệch đích1
25Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
12Phạt góc1
1Việt vị4
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
702Chuyền bóng244
635Chuyền chính xác174
90%Chính xác chuyền71%
5.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu46
198Ghi được74
64Thủng lưới69
3.36Bàn thắng mỗi trận1.61
19Giữ sạch lưới11
53Trên 2.5 bàn28
113Hiệp hai43