FC Bayern München
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
1. FC Union Berlin

FC Bayern München vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. 15' H. Kane11m 1-0
  2. 31' Aljoscha Kemlein
  3. 43' K. Coman · H. Kane 2-0
  4. HT2-0
  5. 51' H. Kane · K. Coman 3-0
  6. 59' Y. Vertessen B. Hollerbach
  7. 60' T. Skarke J. Siebatcheu
  8. 68' L. Goretzka Kim Min-Jae
  9. 69' E. Dier João Palhinha
  10. 69' L. Sané M. Olise
  11. 69' A. Schäfer A. Kemlein
  12. 69' J. Haberer Jeong Wooyeong
  13. 74' T. Müller J. Musiala
  14. 80' A. Aznou A. Davies
  15. 80' J. Roussillon K. Vogt
  16. 84' Rani Khedira
  17. FT3-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 6.9
  2. 22Raphaël Guerreiro 7.2
  3. 2D. Upamecano 7.9
  4. 3Kim Min-Jae ▼ 68' 7.2
  5. 19A. Davies ▼ 80' 7.2
  6. 6J. Kimmich 8.2
  7. 16João Palhinha ▼ 69' 6.9
  8. 17M. Olise ▼ 69' 7.9
  9. 42J. Musiala ▼ 74' 7.2
  10. 11K. Coman 8.6
  11. 9H. Kane ⚽2 9.6

Dự bị 9

  1. 8L. Goretzka ▲ 68' 6.9
  2. 15E. Dier ▲ 69' 7.2
  3. 10L. Sané ▲ 69' 6.9
  4. 25T. Müller ▲ 74' 6.6
  5. 49A. Aznou ▲ 80' 6.7
  6. 39M. Tel
  7. 26S. Ulreich
  8. 27K. Laimer
  9. 7S. Gnabry
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 1F. Rønnow 7.3
  2. 5D. Doekhi 6.2
  3. 2K. Vogt ▼ 80' 6.2
  4. 14L. Querfeld 6.3
  5. 28C. Trimmel 6.9
  6. 36A. Kemlein ▼ 69' 6.5
  7. 8R. Khedira 6.3
  8. 4Diogo Leite 6.9
  9. 11Jeong Wooyeong ▼ 69' 7.0
  10. 16B. Hollerbach ▼ 59' 6.2
  11. 17J. Siebatcheu ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 7Y. Vertessen ▲ 59' 6.2
  2. 21T. Skarke ▲ 60' 6.3
  3. 13A. Schäfer ▲ 69' 6.6
  4. 19J. Haberer ▲ 69' 6.3
  5. 26J. Roussillon ▲ 80' 6.7
  6. 15T. Rothe
  7. 24R. Skov
  8. 20L. Bénes
  9. 37A. Schwolow

Thống kê

007
420
78%Kiểm soát bóng22%
16Dứt điểm8
7Trúng đích1
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị3
2Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
863Chuyền bóng247
794Chuyền chính xác169
92%Chính xác chuyền68%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu43
152Ghi được54
56Thủng lưới64
2.67Bàn thắng mỗi trận1.26
24Giữ sạch lưới11
41Trên 2.5 bàn22
89Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu