FC Bayern München
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Union Berlin

FC Bayern München vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
Sân vận động
Fußball Arena München, München
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. -5' Janik Haberer
  2. 26' K. Behrens K. Volland
  3. HT0-0
  4. 46' E. Dier D. Upamecano
  5. 46' Raphaël Guerreiro 1-0
  6. 47' Kevin Behrens
  7. 56' Harry Kane
  8. 64' J. Roussillon R. Gosens
  9. 64' A. Schäfer B. Hollerbach
  10. 74' Leroy Sané
  11. 76' T. Müller J. Musiala
  12. 76' M. Tel K. Coman
  13. 78' B. Aaronson A. Král
  14. 78' C. Bedia J. Haberer
  15. 86' A. Pavlović K. Laimer
  16. 90'+5 Harry Kane
  17. 90'+6 Diogo Leite
  18. 90'+5 Kevin Vogt
  19. FT1-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 1M. Neuer 7.2
  2. 27K. Laimer ▼ 86' 7.2
  3. 4M. de Ligt 7.7
  4. 2D. Upamecano ▼ 46' 7.0
  5. 22Raphaël Guerreiro 9.5
  6. 6J. Kimmich 8.2
  7. 8L. Goretzka 7.9
  8. 10L. Sané 7.9
  9. 42J. Musiala ▼ 76' 7.3
  10. 11K. Coman ▼ 76' 7.2
  11. 9H. Kane 7.0

Dự bị 9

  1. 15E. Dier ▲ 46' 6.6
  2. 25T. Müller ▲ 76' 6.6
  3. 39M. Tel ▲ 76' 6.6
  4. 45A. Pavlović ▲ 86' 6.7
  5. 34L. Zvonarek
  6. 13E. Choupo-Moting
  7. 26S. Ulreich
  8. 41F. Krätzig
  9. 19A. Davies
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Bjelica
  1. 1F. Rønnow 9.2
  2. 28C. Trimmel 6.7
  3. 31R. Knoche 6.9
  4. 2K. Vogt 7.0
  5. 4Diogo Leite 6.9
  6. 6R. Gosens ▼ 64' 6.9
  7. 33A. Král ▼ 78' 6.2
  8. 29L. Tousart 6.3
  9. 19J. Haberer ▼ 78' 6.3
  10. 16B. Hollerbach ▼ 64' 6.2
  11. 10K. Volland ▼ 26' 6.6

Dự bị 9

  1. 17K. Behrens ▲ 26' 6.7
  2. 26J. Roussillon ▲ 64' 6.6
  3. 13A. Schäfer ▲ 64' 6.3
  4. 7B. Aaronson ▲ 78' 6.3
  5. 11C. Bedia ▲ 78' 6.3
  6. 12J. Busk
  7. 5D. Doekhi
  8. 9M. Kaufmann
  9. 3P. Jaeckel

Thống kê

0212
140
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm4
10Trúng đích1
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
12Phạt góc1
4Việt vị0
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Cứu thua9
747Chuyền bóng283
684Chuyền chính xác214
92%Chính xác chuyền76%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu52
134Ghi được62
74Thủng lưới78
2.48Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới13
43Trên 2.5 bàn25
75Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu