FC Bayern München vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- Allianz Arena, München
- Trọng tài
- M. Fritz
- Phong độ
- WWWWD FC Bayern München
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 31' E. Choupo-Moting · K. Coman 1-0
- 33' Morten Thorsby
- 40' K. Coman · T. Müller 2-0
- 45'+1 J. Musiala · T. Müller 3-0
- HT3-0
- 63' ▲ P. Seguin ▼ M. Thorsby
- 63' ▲ J. Leweling ▼ S. Becker
- 63' ▲ K. Behrens ▼ J. Siebatcheu
- 65' ▲ S. Gnabry ▼ E. Choupo-Moting
- 65' ▲ S. Mané ▼ K. Coman
- 66' ▲ N. Gießelmann ▼ J. Roussillon
- 78' ▲ João Cancelo ▼ J. Stanišić
- 78' ▲ L. Sané ▼ J. Kimmich
- 78' ▲ J. Haberer ▼ R. Khedira
- 83' Benjamin Pavard
- 87' ▲ M. Tel ▼ T. Müller
- FT3-0
Đội hình
- 27Y. Sommer 6.9
- 44J. Stanišić ▼ 78' 7.5
- 5B. Pavard 7.6
- 4M. de Ligt 7.3
- 19A. Davies 7.3
- 6J. Kimmich ▼ 78' 7.6
- 8L. Goretzka 7.9
- 11K. Coman ⚽ ⇢ ▼ 65' 9.2
- 25T. Müller ⇢2 ▼ 87' 7.9
- 42J. Musiala ⚽ 7.9
- 13E. Choupo-Moting ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 7S. Gnabry ▲ 65' 6.6
- 17S. Mané ▲ 65' 7.2
- 22João Cancelo ▲ 78' 6.7
- 10L. Sané ▲ 78' 6.3
- 39M. Tel ▲ 87'
- 23D. Blind
- 38R. Gravenberch
- 26S. Ulreich
- 20B. Sarr
- 1F. Rønnow 6.9
- 5D. Doekhi 6.2
- 31R. Knoche 6.9
- 4Diogo Leite 5.5
- 28C. Trimmel 6.3
- 20A. Laïdouni 6.5
- 8R. Khedira ▼ 78' 6.3
- 2M. Thorsby ▼ 63' 6.2
- 26J. Roussillon ▼ 66' 5.9
- 27S. Becker ▼ 63' 6.5
- 45J. Siebatcheu ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 14P. Seguin ▲ 63' 6.9
- 40J. Leweling ▲ 63' 6.2
- 17K. Behrens ▲ 63' 6.6
- 23N. Gießelmann ▲ 66' 6.9
- 19J. Haberer ▲ 78' 6.6
- 11S. Michel
- 3P. Jaeckel
- 37L. Grill
- 18J. Juranović
Thống kê
01⚑10
⚑410
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm3
9Trúng đích0
5Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
755Chuyền bóng321
671Chuyền chính xác237
89%Chính xác chuyền74%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
51Trận đấu61
140Ghi được95
54Thủng lưới65
2.75Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai50