FC Bayern München
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
1. FC Union Berlin

FC Bayern München vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
H. Osmers
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. 16' K. Coman · L. Hernández 1-0
  2. 25' T. Nianzou · J. Kimmich 2-0
  3. 39' Timo Baumgartl
  4. 45'+1 R. Lewandowski11m 3-0
  5. HT3-0
  6. 47' R. Lewandowski · J. Musiala 4-0
  7. 51' Jamal Musiala
  8. 62' M. Sabitzer J. Musiala
  9. 62' A. Voglsammer T. Awoniyi
  10. 62' A. Schäfer K. Möhwald
  11. 68' S. Gnabry K. Coman
  12. 73' S. Michel S. Becker
  13. 74' Tanguy Nianzou
  14. 75' C. Tolisso J. Kimmich
  15. 75' Marc Roca L. Sané
  16. 75' E. Choupo-Moting T. Müller
  17. 84' A. Ujah G. Haraguchi
  18. FT4-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 7.9
  2. 21L. Hernández 8.0
  3. 2D. Upamecano 7.9
  4. 44J. Stanišić 7.2
  5. 23T. Nianzou 7.6
  6. 6J. Kimmich ▼ 75' 7.2
  7. 42J. Musiala ▼ 62' 7.5
  8. 25T. Müller ▼ 75' 7.0
  9. 9R. Lewandowski ⚽2 7.9
  10. 11K. Coman ▼ 68' 7.6
  11. 10L. Sané ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 18M. Sabitzer ▲ 62' 6.9
  2. 7S. Gnabry ▲ 68' 6.3
  3. 24C. Tolisso ▲ 75' 6.5
  4. 22Marc Roca ▲ 75' 6.9
  5. 13E. Choupo-Moting ▲ 75' 6.7
  6. 3O. Richards
  7. 8L. Goretzka
  8. 26S. Ulreich
  9. 20B. Sarr
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 1A. Luthe 5.3
  2. 20B. Oczipka 7.3
  3. 31R. Knoche 6.5
  4. 25T. Baumgartl 6.6
  5. 6J. Ryerson 7.2
  6. 3P. Jaeckel 6.2
  7. 24G. Haraguchi ▼ 84' 6.9
  8. 8R. Khedira 6.0
  9. 30K. Möhwald ▼ 62' 6.7
  10. 27S. Becker ▼ 73' 6.9
  11. 14T. Awoniyi ▼ 62' 6.0

Dự bị 9

  1. 9A. Voglsammer ▲ 62' 6.5
  2. 13A. Schäfer ▲ 62' 6.6
  3. 10S. Michel ▲ 73' 6.2
  4. 11A. Ujah ▲ 84'
  5. 19F. Rønnow
  6. 29L. Dehl
  7. 39S. Abdullahi
  8. 17K. Behrens
  9. 38M. Somnitz

Thống kê

023
210
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm10
6Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị2
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
771Chuyền bóng299
682Chuyền chính xác222
88%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu55
147Ghi được90
60Thủng lưới66
2.88Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn31
76Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu