1. FC Union Berlin vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-5 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 0, hòa 3, FC Bayern München thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- WWWWD FC Bayern München
- 29' 0-1 L. Goretzka · M. Tel
- 45'+1 0-2 H. Kane
- HT0-2
- 53' 0-3 T. Müller · E. Choupo-Moting
- 59' ▲ M. Kaufmann ▼ Diogo Leite
- 59' ▲ Y. Vertessen ▼ B. Hollerbach
- 59' ▲ J. Juranović ▼ C. Trimmel
- 59' ▲ A. Laïdouni ▼ A. Schäfer
- 59' ▲ D. Upamecano ▼ Kim Min-Jae
- 61' 0-4 M. Tel · H. Kane
- 66' 0-5 T. Müller · L. Goretzka
- 71' ▲ N. Mazraoui ▼ J. Kimmich
- 71' ▲ Bryan Zaragoza ▼ E. Choupo-Moting
- 71' ▲ K. Laimer ▼ L. Goretzka
- 72' ▲ R. Knoche ▼ K. Volland
- 84' ▲ L. Zvonarek ▼ T. Müller
- 90' Y. Vertessen · R. Gosens 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.3
- 5D. Doekhi 6.3
- 2K. Vogt 6.2
- 4Diogo Leite ▼ 59' 6.5
- 28C. Trimmel ▼ 59' 6.9
- 13A. Schäfer ▼ 59' 6.9
- 29L. Tousart 6.5
- 7B. Aaronson 6.3
- 6R. Gosens ⇢ 7.3
- 10K. Volland ▼ 72' 6.7
- 16B. Hollerbach ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 9M. Kaufmann ▲ 59' 6.3
- 14Y. Vertessen ⚽ ▲ 59' 7.3
- 18J. Juranović ▲ 59' 6.3
- 20A. Laïdouni ▲ 59' 7.0
- 31R. Knoche ▲ 72' 6.7
- 33A. Král
- 37A. Schwolow
- 19J. Haberer
- 8R. Khedira
- 1M. Neuer 7.0
- 6J. Kimmich ▼ 71' 7.2
- 15E. Dier 6.9
- 3Kim Min-Jae ▼ 59' 7.3
- 19A. Davies 7.7
- 45A. Pavlović 7.3
- 8L. Goretzka ⚽ ⇢ ▼ 71' 9.0
- 39M. Tel ⚽ ⇢ 8.3
- 25T. Müller ⚽2 ▼ 84' 8.2
- 13E. Choupo-Moting ⇢ ▼ 71' 7.9
- 9H. Kane ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 8
- 2D. Upamecano ▲ 59' 6.9
- 40N. Mazraoui ▲ 71' 6.9
- 17Bryan Zaragoza ▲ 71' 6.9
- 27K. Laimer ▲ 71' 6.9
- 34L. Zvonarek ▲ 84' 6.2
- 4M. de Ligt
- 22Raphaël Guerreiro
- 26S. Ulreich
Thống kê
00⚑5
⚑300
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm19
4Trúng đích9
5Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị2
4Phạm lỗi4
4Cứu thua3
387Chuyền bóng717
326Chuyền chính xác663
84%Chính xác chuyền92%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu54
62Ghi được134
78Thủng lưới74
1.19Bàn thắng mỗi trận2.48
13Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn43
30Hiệp hai75