Borussia Dortmund
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayer Leverkusen

Borussia Dortmund vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 0-1 Bayer Leverkusen tại DFB Pokal, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 4, hòa 2, Bayer Leverkusen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
Phong độ
WWWWW Borussia Dortmund
WWLWD Bayer Leverkusen
  1. 34' 0-1 I. Maza · A. Grimaldo
  2. HT0-1
  3. 61' M. Tillman M. Terrier
  4. 61' P. Schick C. Kofane
  5. 62' Martin Terrier
  6. 67' S. Guirassy J. Ryerson
  7. 67' J. Brandt F. Silva
  8. 67' M. Beier C. Chukwuemeka
  9. 68' Waldemar Anton
  10. 71' Jobe Bellingham
  11. 74' P. Gross F. Nmecha
  12. 75' Robert Andrich
  13. 83' N. Tella E. Poku
  14. 86' R. Bensebaini D. Svensson
  15. 87' Malik Tillman
  16. 90' Emre Can
  17. 90'+3 L. Bade J. Hofmann
  18. FT0-1

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Niko Kovač
  1. 1G. Kobel 6.9
  2. 23E. Can 8.3
  3. 3W. Anton 7.5
  4. 4N. Schlotterbeck 6.9
  5. 26J. Ryerson ▼ 67' 6.9
  6. 8F. Nmecha ▼ 74' 6.7
  7. 7J. Bellingham 6.7
  8. 24D. Svensson ▼ 86' 6.0
  9. 27K. Adeyemi 6.9
  10. 21F. Silva ▼ 67' 6.7
  11. 17C. Chukwuemeka ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 33A. Meyer
  2. 2Y. Couto
  3. 5R. Bensebaini ▲ 86' 6.9
  4. 9S. Guirassy ▲ 67' 6.3
  5. 10J. Brandt ▲ 67' 6.9
  6. 13P. Gross ▲ 74' 6.9
  7. 14M. Beier ▲ 67' 6.7
  8. 20M. Sabitzer
  9. 28A. Anselmino
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kasper Hjulmand
  1. 1M. Flekken 7.9
  2. 4J. Quansah 7.2
  3. 8R. Andrich 7.3
  4. 12E. Tapsoba 7.3
  5. 7J. Hofmann ▼ 90' 7.2
  6. 30I. Maza 8.2
  7. 24A. Garcia 7.9
  8. 20A. Grimaldo 7.0
  9. 11M. Terrier ▼ 61' 6.9
  10. 19E. Poku ▼ 83' 6.3
  11. 35C. Kofane ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 36N. Lomb
  2. 9C. Echeverri
  3. 10M. Tillman ▲ 61' 6.7
  4. 14P. Schick ▲ 61' 6.3
  5. 17E. Ben Seghir
  6. 18A. Sarco
  7. 23N. Tella ▲ 83' 6.5
  8. 44J. Belocian
  9. 5L. Bade ▲ 90'

Thống kê

0311
020
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm6
4Trúng đích2
12Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
11Phạt góc0
1Việt vị4
5Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
538Chuyền bóng426
459Chuyền chính xác350
85%Chính xác chuyền82%

So sánh

50Trận đấu57
106Ghi được106
62Thủng lưới76
2.12Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu