Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-4 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 4, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Phong độ
- WWLWD Bayer Leverkusen
- WWWWW Borussia Dortmund
- 20' Alejandro Grimaldo
- 23' Pascal Groß
- 30' J. Frimpong · F. Wirtz 1-0
- 33' 1-1 J. Brandt · K. Adeyemi
- 43' 1-2 J. Ryerson · P. Groß
- 45'+2 Felix Nmecha
- HT1-2
- 46' ▲ M. Sabitzer ▼ F. Nmecha
- 59' ▲ J. Hofmann ▼ N. Tella
- 59' ▲ P. Schick ▼ A. Adli
- 67' ▲ E. Palacios ▼ R. Andrich
- 73' 1-3 K. Adeyemi · J. Brandt
- 74' ▲ E. Can ▼ K. Adeyemi
- 77' 1-4 S. Guirassy
- 78' ▲ Arthur ▼ P. Hincapié
- 78' ▲ Aleix García ▼ G. Xhaka
- 82' ▲ S. Özcan ▼ P. Groß
- 87' ▲ Yan Couto ▼ J. Ryerson
- 87' ▲ J. Gittens ▼ J. Brandt
- 90'+2 J. Hofmann · F. Wirtz 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1L. Hrádecký 5.9
- 12E. Tapsoba 6.5
- 4J. Tah 6.2
- 3P. Hincapié ▼ 78' 6.9
- 30J. Frimpong ⚽ 7.7
- 8R. Andrich ▼ 67' 7.3
- 34G. Xhaka ▼ 78' 6.9
- 20Álex Grimaldo 7.0
- 21A. Adli ▼ 59' 7.0
- 10F. Wirtz ⇢2 8.2
- 19N. Tella ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 7J. Hofmann ⚽ ▲ 59' 7.0
- 14P. Schick ▲ 59' 6.5
- 25E. Palacios ▲ 67' 6.6
- 13Arthur ▲ 78' 6.9
- 24Aleix García ▲ 78' 6.9
- 22V. Boniface
- 36N. Lomb
- 16E. Buendía
- 17M. Kovář
- 1G. Kobel 8.5
- 25N. Süle 7.2
- 3W. Anton 6.9
- 5R. Bensebaini 6.9
- 26J. Ryerson ⚽ ▼ 87' 7.2
- 13P. Groß ⇢ ▼ 82' 6.9
- 8F. Nmecha ▼ 46' 6.7
- 24D. Svensson 6.9
- 10J. Brandt ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.3
- 27K. Adeyemi ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.6
- 9S. Guirassy ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 20M. Sabitzer ▲ 46' 6.7
- 23E. Can ▲ 74' 6.5
- 6S. Özcan ▲ 82' 6.2
- 2Yan Couto ▲ 87' 6.7
- 43J. Gittens ▲ 87' 6.5
- 17C. Chukwuemeka
- 16J. Duranville
- 7G. Reyna
- 33A. Meyer
Thống kê
00⚑12
⚑020
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm9
10Trúng đích5
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
12Phạt góc0
5Việt vị1
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua8
1.78Bàn thắng ngăn chặn1.78
605Chuyền bóng385
538Chuyền chính xác304
89%Chính xác chuyền79%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu57
108Ghi được119
70Thủng lưới86
1.96Bàn thắng mỗi trận2.09
17Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn41
47Hiệp hai62