1. FSV Mainz 05
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
VfB Stuttgart

1. FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-2 VfB Stuttgart tại DFB Pokal, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 1, hòa 4, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 1' Andreas Hanche-Olsen
  2. 6' 0-1 L. Jaquez · B. El Khannouss
  3. 38' Dominik Kohr
  4. HT0-1
  5. 60' B. Hollerbach Lee Jae-Sung
  6. 60' N. Weiper A. Sieb
  7. 61' Deniz Undav
  8. 67' J. Vagnoman M. Mittelstadt
  9. 67' C. Fuhrich B. Bouanani
  10. 69' A. Nordin P. Mwene
  11. 69' N. Veratschnig S. Widmer
  12. 73' 0-2 A. Karazor · D. Undav
  13. 74' Robin Zentner
  14. 75' Nikolas Veratschnig
  15. 82' J. Leweling D. Undav
  16. 82' N. Nartey B. El Khannouss
  17. 83' Lorenz Assignon
  18. 85' W. Boving L. Maloney
  19. 86' Nadiem Amiri
  20. 86' Chris Führich
  21. FT0-2

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bo Bjørnholt Henriksen
  1. 27R. Zentner 7.0
  2. 25A. Hanche-Olsen 6.3
  3. 15L. Maloney ▼ 85' 6.9
  4. 31D. Kohr 6.5
  5. 2P. Mwene ▼ 69' 6.5
  6. 10N. Amiri 6.7
  7. 6K. Sano 6.6
  8. 30S. Widmer ▼ 69' 6.3
  9. 8P. Nebel 7.2
  10. 7Lee Jae-Sung ▼ 60' 6.6
  11. 11A. Sieb ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 1L. Riess
  2. 9A. Nordin ▲ 69' 6.6
  3. 14W. Boving ▲ 85' 5.9
  4. 17B. Hollerbach ▲ 60' 6.9
  5. 22N. Veratschnig ▲ 69' 6.5
  6. 24S. Kawasaki
  7. 37B. Bobzien
  8. 44N. Weiper ▲ 60' 6.7
  9. 48K. Potulski
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastian Hoeneß
  1. 1F. Bredlow 6.9
  2. 14L. Jaquez 8.3
  3. 24J. Chabot 7.3
  4. 3R. Hendriks 7.2
  5. 22L. Assignon 6.9
  6. 16A. Karazor 8.0
  7. 6A. Stiller 6.6
  8. 7M. Mittelstadt ▼ 67' 7.2
  9. 27B. Bouanani ▼ 67' 6.2
  10. 11B. El Khannouss ▼ 82' 8.3
  11. 26D. Undav ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 33A. Nubel
  2. 2A. Al Dakhil
  3. 4J. Vagnoman ▲ 67' 6.7
  4. 10C. Fuhrich ▲ 67' 6.7
  5. 18J. Leweling ▲ 82' 6.2
  6. 8T. Tomas
  7. 28N. Nartey ▲ 82' 6.3
  8. 29F. Jeltsch
  9. 30C. Andres

Thống kê

052
430
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm17
2Trúng đích6
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn7
2Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
4Cứu thua2
427Chuyền bóng394
321Chuyền chính xác287
75%Chính xác chuyền73%

So sánh

51Trận đấu58
69Ghi được116
66Thủng lưới77
1.35Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn39
30Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu