VfB Stuttgart vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-1 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WWWDW 1. FSV Mainz 05
- 40' Stefan Bell
- 41' 0-1 N. Amiri11m
- 45'+1 Pascal Stenzel
- 45' C. Fuhrich · J. Vagnoman 1-1
- HT1-1
- 59' Phillipp Mwene
- 62' ▲ A. Stiller ▼ N. Nartey
- 62' ▲ L. Assignon ▼ P. Stenzel
- 63' Dominik Kohr
- 65' Finn Jeltsch
- 67' ▲ A. Sieb ▼ B. Hollerbach
- 67' ▲ A. Hanche-Olsen ▼ D. Kohr
- 72' ▲ T. Tomas ▼ J. Leweling
- 72' ▲ B. El Khannouss ▼ C. Fuhrich
- 75' ▲ J. Chabot ▼ D. Zagadou
- 77' Lorenz Assignon
- 79' D. Undav · A. Nubel 2-1
- 81' ▲ N. Veratschnig ▼ S. Widmer
- 87' ▲ A. Nordin ▼ Lee Jae-Sung
- 87' ▲ N. Weiper ▼ S. Bell
- 90'+8 Tiago Tomás
- 90'+8 Nadiem Amiri
- FT2-1
Đội hình
- 33A. Nubel ⇢ 7.9
- 29F. Jeltsch 6.9
- 23D. Zagadou ▼ 75' 6.9
- 2A. Al Dakhil 6.5
- 15P. Stenzel ▼ 62' 6.2
- 30C. Andres 7.0
- 28N. Nartey ▼ 62' 6.9
- 4J. Vagnoman ⇢ 7.0
- 18J. Leweling ▼ 72' 7.3
- 10C. Fuhrich ⚽ ▼ 72' 7.6
- 26D. Undav ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 3R. Hendriks
- 6A. Stiller ▲ 62' 6.9
- 8T. Tomas ▲ 72' 6.6
- 11B. El Khannouss ▲ 72' 6.6
- 16A. Karazor
- 22L. Assignon ▲ 62' 6.3
- 24J. Chabot ▲ 75' 7.0
- 27B. Bouanani
- 27R. Zentner 7.3
- 21D. da Costa 6.9
- 16S. Bell ▼ 87' 5.9
- 31D. Kohr ▼ 67' 5.9
- 2P. Mwene 6.9
- 10N. Amiri ⚽ 7.2
- 6K. Sano 6.6
- 30S. Widmer ▼ 81' 6.9
- 8P. Nebel 6.3
- 7Lee Jae-Sung ▼ 87' 6.3
- 17B. Hollerbach ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 1L. Riess
- 9A. Nordin ▲ 87' 6.3
- 11A. Sieb ▲ 67' 6.3
- 15L. Maloney
- 22N. Veratschnig ▲ 81' 6.3
- 24S. Kawasaki
- 25A. Hanche-Olsen ▲ 67' 6.3
- 37B. Bobzien
- 44N. Weiper ▲ 87' 6.3
Thống kê
04⚑7
⚑530
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm13
8Trúng đích2
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
7Phạt góc5
5Việt vị5
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Cứu thua6
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
479Chuyền bóng326
390Chuyền chính xác229
81%Chính xác chuyền70%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu51
116Ghi được69
77Thủng lưới66
2Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn24
64Hiệp hai30