1. FSV Mainz 05
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

1. FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 1-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 1, hòa 4, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 11' Anthony Caci
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 S. Guirassy · W. Anton
  4. 59' L. Ajorque M. Richter
  5. 60' Angelo Stiller
  6. 67' Waldemar Anton
  7. 67' A. Barkok Lee Jae-Sung
  8. 67' T. Krauß S. Bell
  9. 68' M. Mittelstädt S. Katompa Mvumpa
  10. 69' L. Barreiro · K. Onisiwo 1-1
  11. 79' M. Papela K. Onisiwo
  12. 84' 1-2 S. Guirassy · M. Mittelstädt
  13. 85' J. Leweling E. Millot
  14. 85' D. Undav C. Führich
  15. 90'+5 A. Rouault H. Ito
  16. 90'+7 1-3 S. Guirassy
  17. FT1-3

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 6.7
  2. 3S. van den Berg 6.5
  3. 16S. Bell ▼ 67' 6.7
  4. 20E. Fernandes 6.2
  5. 2P. Mwene 6.2
  6. 8L. Barreiro 7.5
  7. 31D. Kohr 6.5
  8. 19A. Caci 7.3
  9. 10M. Richter ▼ 59' 6.9
  10. 7Lee Jae-Sung ▼ 67' 6.3
  11. 9K. Onisiwo ▼ 79' 7.3

Dự bị 8

  1. 17L. Ajorque ▲ 59' 6.9
  2. 4A. Barkok ▲ 67' 7.0
  3. 14T. Krauß ▲ 67' 6.7
  4. 24M. Papela ▲ 79' 6.2
  5. 21D. da Costa
  6. 45D. Mamutovic
  7. 33D. Batz
  8. 1L. Rieß
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.2
  2. 15P. Stenzel 6.9
  3. 2W. Anton 7.6
  4. 23D. Zagadou 7.7
  5. 21H. Ito ▼ 90' 6.9
  6. 16A. Karazor 7.3
  7. 6A. Stiller 6.7
  8. 14S. Katompa Mvumpa ▼ 68' 6.7
  9. 8E. Millot ▼ 85' 6.9
  10. 27C. Führich ▼ 85' 6.9
  11. 9S. Guirassy ⚽3 10.0

Dự bị 9

  1. 7M. Mittelstädt ▲ 68' 6.9
  2. 18J. Leweling ▲ 85' 6.5
  3. 26D. Undav ▲ 85' 7.6
  4. 29A. Rouault ▲ 90'
  5. 19J. Milošević
  6. 1F. Bredlow
  7. 40L. Raimund
  8. 25L. Egloff
  9. 32R. Massimo

Thống kê

016
420
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm15
3Trúng đích6
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
370Chuyền bóng587
271Chuyền chính xác488
73%Chính xác chuyền83%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

41Trận đấu47
55Ghi được108
58Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận2.3
11Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu