1. FSV Mainz 05
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

1. FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-0 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 1, hòa 4, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
LWLWW VfB Stuttgart
  1. HT0-0
  2. 58' A. Tibidi Omar Marmoush
  3. 62' M. Ingvartsen K. Onisiwo
  4. 69' L. Barreiro D. Kohr
  5. 70' Pascal Stenzel
  6. 74' R. Massimo Tiago Tomás
  7. 83' E. Thommy C. Führich
  8. 83' E. Millot O. Mangala
  9. FT0-0

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 7.7
  2. 16S. Bell 7.3
  3. 30S. Widmer 6.9
  4. 19M. Niakhate 7.0
  5. 23Anderson Lucoqui 6.7
  6. 5J. Boëtius 7.2
  7. 31D. Kohr ▼ 69' 5.9
  8. 6A. Stach 7.0
  9. 25N. Tauer 6.6
  10. 9K. Onisiwo ▼ 62' 6.3
  11. 29J. Burkardt 6.9

Dự bị 9

  1. 11M. Ingvartsen ▲ 62' 6.7
  2. 8L. Barreiro ▲ 69' 6.5
  3. 1F. Dahmen
  4. 18D. Brosinski
  5. 26P. Nebel
  6. 38B. Bobzien
  7. 22K. Stöger
  8. 34D. Nemeth
  9. 24M. Papela
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1F. Müller 6.9
  2. 2W. Anton 7.2
  3. 15P. Stenzel 7.3
  4. 24B. Sosa 7.3
  5. 5K. Mavropanos 7.9
  6. 37H. Ito 7.2
  7. 23O. Mangala ▼ 83' 6.7
  8. 22C. Führich ▼ 83' 7.2
  9. 9S. Kalajdzic 6.6
  10. 17Omar Marmoush ▼ 58' 7.0
  11. 18Tiago Tomás ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 50A. Tibidi ▲ 58' 6.6
  2. 30R. Massimo ▲ 74' 6.6
  3. 11E. Thommy ▲ 83' 6.6
  4. 8E. Millot ▲ 83' 6.6
  5. 7T. Coulibaly
  6. 33F. Bredlow
  7. 20P. Förster
  8. 43L. Bazzoli
  9. 34Ö. Beyaz

Thống kê

005
310
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm6
0Trúng đích3
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
375Chuyền bóng423
278Chuyền chính xác305
74%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu46
62Ghi được74
57Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu