Eintracht Frankfurt
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 2:4
·
Borussia Dortmund

Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-1 Borussia Dortmund tại DFB Pokal, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 1, hòa 3, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 7' A. Knauff · M. Gotze 1-0
  2. 42' Aarón Anselmino
  3. HT1-0
  4. 46' N. Sule A. Anselmino
  5. 48' 1-1 J. Brandt · J. Ryerson
  6. 59' Niklas Süle
  7. 72' C. Y. Uzun M. Gotze
  8. 73' E. Skhiri H. Larsson
  9. 77' S. Guirassy K. Adeyemi
  10. 84' F. Silva M. Beier
  11. 89' J. Bahoya A. Knauff
  12. 91' F. Nmecha M. Sabitzer
  13. 91' C. Chukwuemeka J. Brandt
  14. 98' Farès Chaïbi
  15. 114' Fábio Silva
  16. 120' M. Batshuayi
  17. FT1-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Albert Riera
  1. 23M. Zetterer 6.2
  2. 13R. Kristensen 7.2
  3. 4R. Koch 7.6
  4. 3A. Theate 7.2
  5. 20R. Doan 6.0
  6. 8F. Chaibi 6.0
  7. 16H. Larsson ▼ 73' 7.0
  8. 21N. Brown 8.3
  9. 27M. Gotze ▼ 72' 6.9
  10. 7A. Knauff ▼ 89' 7.7
  11. 9J. Burkardt 6.0

Dự bị 9

  1. 40Kaua Santos
  2. 5A. Amenda
  3. 15E. Skhiri ▲ 73' 6.7
  4. 17E. Wahi
  5. 18M. Dahoud
  6. 19J. Bahoya ▲ 89' 6.3
  7. 30M. Batshuayi ▲ 120'
  8. 34N. Collins
  9. 42C. Y. Uzun ▲ 72' 7.9
Borussia Dortmund Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Niko Kovac
  1. 1G. Kobel 8.6
  2. 28A. Anselmino ▼ 46' 6.7
  3. 3W. Anton 6.9
  4. 4N. Schlotterbeck 7.2
  5. 26J. Ryerson 7.5
  6. 20M. Sabitzer ▼ 91' 7.3
  7. 7J. Bellingham 7.3
  8. 24D. Svensson 6.6
  9. 27K. Adeyemi ▼ 77' 6.2
  10. 10J. Brandt ▼ 91' 7.2
  11. 14M. Beier ▼ 84' 6.2

Dự bị 9

  1. 33A. Meyer
  2. 2Y. Couto
  3. 6S. Ozcan
  4. 8F. Nmecha ▲ 91' 7.3
  5. 9S. Guirassy ▲ 77' 6.2
  6. 13P. Gross
  7. 17C. Chukwuemeka ▲ 91' 6.6
  8. 21F. Silva ▲ 84' 6.9
  9. 25N. Sule ▲ 46' 7.9

Thống kê

013
630
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm13
7Trúng đích3
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc6
4Việt vị4
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
640Chuyền bóng662
526Chuyền chính xác546
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu50
90Ghi được106
99Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận2.12
9Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu