Eintracht Frankfurt
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Borussia Dortmund

Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-3 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 1, hòa 3, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 6' Ansgar Knauff
  2. 8' Omar Marmoush11m 1-0
  3. 11' Salih Özcan
  4. 24' Omar Marmoush 2-0
  5. 26' A. Meyer G. Kobel
  6. 38' Omar Marmoush
  7. 42' Omar Marmoush
  8. 45'+8 Aurélio Buta
  9. 45'+1 2-1 M. Sabitzer · N. Füllkrug
  10. HT2-1
  11. 46' Y. Moukoko D. Malen
  12. 46' K. Adeyemi G. Reyna
  13. 52' Willian Pacho
  14. 54' 2-2 Y. Moukoko
  15. 61' J. Dina Ebimbe Aurélio Buta
  16. 65' J. Brandt M. Reus
  17. 68' F. Chaïbi · E. Skhiri 3-2
  18. 70' N. Süle M. Hummels
  19. 73' M. Götze A. Knauff
  20. 76' Karim Adeyemi
  21. 82' 3-3 J. Brandt · K. Adeyemi
  22. 86' J. Hauge F. Chaïbi
  23. 86' N. Nkounkou P. Max
  24. FT3-3

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.0
  2. 35Tuta 6.5
  3. 4R. Koch 6.6
  4. 3W. Pacho 6.3
  5. 24Aurélio Buta ▼ 61' 6.9
  6. 15E. Skhiri 7.2
  7. 16H. Larsson 6.9
  8. 31P. Max ▼ 86' 6.2
  9. 8F. Chaïbi ▼ 86' 7.7
  10. 36A. Knauff ▼ 73' 6.7
  11. 7Omar Marmoush ⚽2 7.6

Dự bị 9

  1. 26J. Dina Ebimbe ▲ 61' 6.3
  2. 27M. Götze ▲ 73' 6.7
  3. 23J. Hauge ▲ 86' 6.6
  4. 29N. Nkounkou ▲ 86' 6.3
  5. 6K. Jakić
  6. 5H. Smolčić
  7. 22T. Chandler
  8. 33J. Grahl
  9. 20M. Hasebe
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel ▼ 26' 6.9
  2. 17M. Wolf 6.7
  3. 15M. Hummels ▼ 70' 6.7
  4. 4N. Schlotterbeck 6.9
  5. 5R. Bensebaïni 7.5
  6. 6S. Özcan 6.9
  7. 20M. Sabitzer 6.9
  8. 21D. Malen ▼ 46' 6.6
  9. 11M. Reus ▼ 65' 7.2
  10. 7G. Reyna ▼ 46' 6.9
  11. 14N. Füllkrug 6.9

Dự bị 9

  1. 33A. Meyer ▲ 26' 7.3
  2. 18Y. Moukoko ▲ 46' 7.0
  3. 27K. Adeyemi ▲ 46' 6.3
  4. 19J. Brandt ▲ 65' 7.5
  5. 25N. Süle ▲ 70' 6.6
  6. 9S. Haller
  7. 24T. Meunier
  8. 43J. Bynoe-Gittens
  9. 26J. Ryerson

Thống kê

030
420
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm14
7Trúng đích4
4Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
0Phạt góc4
4Việt vị4
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
376Chuyền bóng561
283Chuyền chính xác492
75%Chính xác chuyền88%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

56Trận đấu61
90Ghi được132
78Thủng lưới68
1.61Bàn thắng mỗi trận2.16
13Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu