Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 4-0 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 6, hòa 3, Eintracht Frankfurt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 12' Christopher Lenz
- 19' J. Bellingham · J. Brandt 1-0
- 23' Randal Kolo Muani
- 24' D. Malen · K. Adeyemi 2-0
- 25' ▲ N. Süle ▼ N. Schlotterbeck
- 41' M. Hummels · Raphaël Guerreiro 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Kamada ▼ A. Knauff
- 49' Sebastian Rode
- 52' ▲ R. Borré ▼ S. Rode
- 54' Jude Bellingham
- 66' D. Malen · K. Adeyemi 4-0
- 70' ▲ M. Reus ▼ J. Brandt
- 70' ▲ M. Wolf ▼ Raphaël Guerreiro
- 70' ▲ P. Aaronson ▼ R. Kolo Muani
- 70' ▲ D. Gebuhr ▼ M. Hasebe
- 77' ▲ S. Özcan ▼ J. Bellingham
- 77' ▲ Y. Moukoko ▼ S. Haller
- 82' Karim Adeyemi
- 84' ▲ F. Alidou ▼ E. Ebimbe
- FT4-0
Đội hình
- 1G. Kobel 7.5
- 26J. Ryerson 7.2
- 15M. Hummels ⚽ 8.2
- 4N. Schlotterbeck ▼ 25' 6.7
- 13Raphaël Guerreiro ⇢ ▼ 70' 7.7
- 22J. Bellingham ⚽ ▼ 77' 8.0
- 23E. Can 6.9
- 19J. Brandt ⇢ ▼ 70' 7.0
- 21D. Malen ⚽2 8.7
- 9S. Haller ▼ 77' 6.9
- 27K. Adeyemi ⇢2 7.6
Dự bị 9
- 25N. Süle ▲ 25' 7.0
- 11M. Reus ▲ 70' 6.2
- 17M. Wolf ▲ 70' 6.7
- 6S. Özcan ▲ 77' 6.5
- 18Y. Moukoko ▲ 77' 6.7
- 20A. Modeste
- 43J. Bynoe-Gittens
- 7G. Reyna
- 33A. Meyer
- 1K. Trapp 5.9
- 35Tuta 7.2
- 20M. Hasebe ▼ 70' 6.0
- 25C. Lenz 6.2
- 24Aurélio Buta 6.3
- 17S. Rode ▼ 52' 6.5
- 8D. Sow 6.5
- 36A. Knauff ▼ 46' 7.2
- 26E. Ebimbe ▼ 84' 6.3
- 27M. Götze 6.7
- 9R. Kolo Muani ▼ 70' 6.0
Dự bị 9
- 15D. Kamada ▲ 46' 7.0
- 19R. Borré ▲ 52' 6.5
- 30P. Aaronson ▲ 70' 6.9
- 46D. Gebuhr ▲ 70' 6.5
- 11F. Alidou ▲ 84' 6.7
- 21L. Alario
- 18A. Touré
- 22T. Chandler
- 40D. Ramaj
Thống kê
02⚑5
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
496Chuyền bóng424
412Chuyền chính xác340
83%Chính xác chuyền80%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu58
128Ghi được100
70Thủng lưới84
2.25Bàn thắng mỗi trận1.72
19Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai48