Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-3 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 1, hòa 3, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- WWWWW Borussia Dortmund
- 10' 0-1 M. Beier · J. Ryerson
- 22' C. Y. Uzun11m 1-1
- 29' Waldemar Anton
- 41' Niklas Süle
- 43' Arthur Theate
- HT1-1
- 63' ▲ A. Kalimuendo ▼ C. Y. Uzun
- 66' ▲ F. Silva ▼ S. Guirassy
- 67' Nathaniel Brown
- 68' 1-2 F. Nmecha
- 71' Y. Ebnoutalib · A. Kalimuendo 2-2
- 76' ▲ E. Can ▼ N. Sule
- 76' ▲ K. Adeyemi ▼ M. Beier
- 77' ▲ M. Dahoud ▼ O. Hojlund
- 77' ▲ M. Gotze ▼ A. Knauff
- 82' Arnaud Kalimuendo
- 83' ▲ N. Collins ▼ A. Theate
- 87' Emre Can
- 87' ▲ C. Chukwuemeka ▼ J. Brandt
- 90' M. Dahoud 3-2
- 90' 3-3 C. Chukwuemeka
- FT3-3
Đội hình
- 40Kaua Santos 7.3
- 13R. Kristensen 6.5
- 4R. Koch 6.5
- 3A. Theate ▼ 83' 7.0
- 20R. Doan 6.9
- 6O. Hojlund ▼ 77' 6.5
- 16H. Larsson 6.7
- 21N. Brown 6.3
- 42C. Y. Uzun ⚽ ▼ 63' 6.6
- 7A. Knauff ▼ 77' 6.5
- 11Y. Ebnoutalib ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 23M. Zetterer
- 5A. Amenda
- 18M. Dahoud ⚽ ▲ 77' 7.7
- 24Buta
- 25A. Kalimuendo ▲ 63' 6.9
- 26K. Kosugi
- 27M. Gotze ▲ 77' 6.5
- 29A. Amaimouni
- 34N. Collins ▲ 83' 6.2
- 1G. Kobel 6.2
- 25N. Sule ▼ 76' 7.5
- 3W. Anton 7.3
- 4N. Schlotterbeck 7.2
- 26J. Ryerson ⇢ 6.2
- 20M. Sabitzer 6.9
- 8F. Nmecha ⚽ 8.0
- 24D. Svensson 6.2
- 14M. Beier ⚽ ▼ 76' 7.2
- 10J. Brandt ▼ 87' 6.7
- 9S. Guirassy ▼ 66' 5.3
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 2Y. Couto
- 6S. Ozcan
- 17C. Chukwuemeka ⚽ ▲ 87' 6.9
- 21F. Silva ▲ 66' 6.5
- 23E. Can ▲ 76' 6.7
- 27K. Adeyemi ▲ 76' 6.6
- 39F. Mane
- 48M. Kaba
Thống kê
03⚑2
⚑530
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm16
6Trúng đích6
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-1.07Bàn thắng ngăn chặn-1.07
368Chuyền bóng550
284Chuyền chính xác470
77%Chính xác chuyền85%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
90Ghi được106
99Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận2.12
9Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai60