Bayer Leverkusen vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 3-2 1. FC Köln tại DFB Pokal, 5 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 7, hòa 1, 1. FC Köln thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · Quarter-finals
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Phong độ
- WWLWD Bayer Leverkusen
- WWWLD 1. FC Köln
- 19' Dominique Heintz
- 45'+10 0-1 0 D. Downs
- HT0-1
- 46' ▲ P. Hincapié ▼ E. Tapsoba
- 54' 0-2 L. Maina · D. Downs
- 60' ▲ N. Tella ▼ E. Buendía
- 61' P. Schick · F. Wirtz 1-2
- 64' Timo Hübers
- 65' ▲ S. Tigges ▼ D. Downs
- 70' Granit Xhaka
- 72' ▲ L. Paqarada ▼ M. Finkgräfe
- 73' ▲ M. Olesen ▼ D. Huseinbašić
- 76' ▲ V. Boniface ▼ E. Palacios
- 80' ▲ I. Rondić ▼ L. Maina
- 86' ▲ Aleix García ▼ N. Mukiele
- 90'+5 Jan Thielmann
- 90'+6 P. Schick · J. Frimpong 2-2
- 93' ▲ J. Gazibegović ▼ J. Thielmann
- 98' V. Boniface · Álex Grimaldo 3-2
- 100' ▲ Hermoso ▼ Álex Grimaldo
- 104' Florian Wirtz
- 113' Imad Rondić
- 119' Aleix García
- FT3-2
Đội hình
- 17M. Kovář 6.2
- 23N. Mukiele ▼ 86' 7.5
- 4J. Tah 7.5
- 12E. Tapsoba ▼ 46' 6.9
- 30J. Frimpong ⇢ 7.9
- 34G. Xhaka 7.6
- 25E. Palacios ▼ 76' 7.0
- 20Álex Grimaldo ⇢ ▼ 100' 8.0
- 16E. Buendía ▼ 60' 7.2
- 10F. Wirtz ⇢ 8.6
- 14P. Schick ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 3P. Hincapié ▲ 46' 7.0
- 19N. Tella ▲ 60' 7.3
- 22V. Boniface ⚽ ▲ 76' 7.2
- 24Aleix García ▲ 86' 6.9
- 5Hermoso ▲ 100' 6.9
- 7J. Hofmann
- 8R. Andrich
- 1L. Hrádecký
- 13Arthur
- 1M. Schwäbe 7.0
- 4T. Hübers 6.7
- 2J. Schmied 6.5
- 3D. Heintz 6.6
- 29J. Thielmann ▼ 93' 6.5
- 8D. Huseinbašić ▼ 73' 6.3
- 6E. Martel 6.3
- 35M. Finkgräfe ▼ 72' 6.5
- 7D. Ljubičić 6.5
- 42D. Downs ⚽ ⇢ ▼ 65' 7.9
- 37L. Maina ⚽ ▼ 80' 7.5
Dự bị 9
- 21S. Tigges ▲ 65' 6.5
- 17L. Paqarada ▲ 72' 6.7
- 47M. Olesen ▲ 73' 6.7
- 27I. Rondić ▲ 80' 6.5
- 25J. Gazibegović ▲ 93' 6.3
- 49N. Telle
- 9L. Waldschmidt
- 26A. Racioppi
- 16M. Obuz
Thống kê
03⚑9
⚑130
79%Kiểm soát bóng21%
23Dứt điểm5
7Trúng đích4
9Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị4
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
1050Chuyền bóng288
952Chuyền chính xác203
91%Chính xác chuyền70%
So sánh
55Trận đấu47
108Ghi được90
70Thủng lưới58
1.96Bàn thắng mỗi trận1.91
17Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai38