Bayer Leverkusen vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 3-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 7, hòa 1, 1. FC Köln thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Trọng tài
- S. Storks
- Phong độ
- WWLWD Bayer Leverkusen
- WWWLD 1. FC Köln
- 5' L. Bailey · M. Diaby 1-0
- 36' Marius Wolf
- 40' Edmond Tapsoba
- HT1-0
- 46' ▲ J. Frimpong ▼ E. Palacios
- 46' ▲ J. Tah ▼ T. Jedvaj
- 51' M. Diaby · L. Bailey 2-0
- 57' ▲ D. Sinkgraven ▼ Wendell
- 70' ▲ B. Schmitz ▼ K. Ehizibue
- 70' ▲ N. Katterbach ▼ J. Horn
- 70' ▲ D. Drexler ▼ F. Kainz
- 73' ▲ K. Demirbay ▼ M. Diaby
- 76' L. Bailey · K. Demirbay 3-0
- 79' ▲ S. Özcan ▼ E. Skhiri
- 83' ▲ L. Alario ▼ L. Bailey
- 85' ▲ D. Limnios ▼ M. Wolf
- 90' Rafael Czichos
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Hrádecký 7.2
- 5S. Bender 7.2
- 18Wendell ▼ 57' 6.7
- 16T. Jedvaj ▼ 46' 6.6
- 12E. Tapsoba 7.3
- 20C. Aránguiz 6.9
- 11N. Amiri 6.6
- 25E. Palacios ▼ 46' 6.6
- 14P. Schick 6.9
- 9L. Bailey ⚽2 ⇢ ▼ 83' 9.3
- 19M. Diaby ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.5
Dự bị 9
- 30J. Frimpong ▲ 46' 6.3
- 4J. Tah ▲ 46' 6.5
- 22D. Sinkgraven ▲ 57' 6.7
- 10K. Demirbay ▲ 73' 7.0
- 13L. Alario ▲ 83' 6.6
- 38K. Bellarabi
- 23M. Weiser
- 21L. Grill
- 6A. Dragović
- 1T. Horn 6.0
- 5R. Czichos 5.7
- 23J. Horn ▼ 70' 6.5
- 19K. Ehizibue ▼ 70' 6.3
- 33S. Bornauw 6.2
- 11F. Kainz ▼ 70' 6.9
- 14J. Hector 7.5
- 13M. Meyer 7.0
- 31M. Wolf ▼ 85' 6.5
- 28E. Skhiri ▼ 79' 6.9
- 43E. Dennis 6.7
Dự bị 9
- 2B. Schmitz ▲ 70' 6.3
- 3N. Katterbach ▲ 70' 6.6
- 24D. Drexler ▲ 70' 6.7
- 21S. Özcan ▲ 79' 6.6
- 15D. Limnios ▲ 85'
- 16R. Zieler
- 22Jorge Meré
- 25T. Lemperle
- 20E. Rexhbecaj
Thống kê
01⚑2
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm13
5Trúng đích2
2Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
388Chuyền bóng508
296Chuyền chính xác410
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu46
89Ghi được66
56Thủng lưới70
1.98Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai22