Bayer Leverkusen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Köln

Bayer Leverkusen vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 0-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 7, hòa 1, 1. FC Köln thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
WWLWD Bayer Leverkusen
WWWLD 1. FC Köln
  1. 13' T. Fosu-Mensah J. Frimpong
  2. 28' A. Adli F. Wirtz
  3. 45'+1 Exequiel Palacios
  4. HT0-0
  5. 46' E. Tapsoba O. Kossounou
  6. 52' Ellyes Skhiri
  7. 64' S. Azmoun Paulinho
  8. 64' C. Aránguiz E. Palacios
  9. 64' K. Schindler E. Skhiri
  10. 64' D. Ljubičić O. Duda
  11. 65' Benno Schmitz
  12. 67' 0-1 K. Schindler · D. Ljubičić
  13. 76' J. Thielmann S. Andersson
  14. 88' T. Lemperle F. Kainz
  15. 90'+2 Kerem Demirbay
  16. FT0-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1L. Hrádecký 6.6
  2. 4J. Tah 6.6
  3. 30J. Frimpong ▼ 13' 6.7
  4. 6O. Kossounou ▼ 46' 7.0
  5. 33P. Hincapié 7.0
  6. 10K. Demirbay 6.9
  7. 25E. Palacios ▼ 64' 6.5
  8. 13L. Alario 6.9
  9. 19M. Diaby 6.6
  10. 7Paulinho ▼ 64' 6.3
  11. 27F. Wirtz ▼ 28' 7.0

Dự bị 9

  1. 24T. Fosu-Mensah ▲ 13' 7.0
  2. 31A. Adli ▲ 28' 7.3
  3. 12E. Tapsoba ▲ 46' 6.6
  4. 9S. Azmoun ▲ 64' 6.2
  5. 20C. Aránguiz ▲ 64' 7.0
  6. 22D. Sinkgraven
  7. 21L. Grill
  8. 5M. Bakker
  9. 36N. Lomb
1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 7.7
  2. 2B. Schmitz 6.9
  3. 4T. Hübers 7.2
  4. 15L. Kilian 7.5
  5. 11F. Kainz ▼ 88' 6.3
  6. 14J. Hector 8.0
  7. 18O. Duda ▼ 64' 7.0
  8. 28E. Skhiri ▼ 64' 6.3
  9. 6S. Özcan 6.9
  10. 27A. Modeste 7.2
  11. 9S. Andersson ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 17K. Schindler ▲ 64' 7.0
  2. 7D. Ljubičić ▲ 64' 6.9
  3. 29J. Thielmann ▲ 76' 6.2
  4. 25T. Lemperle ▲ 88'
  5. 19K. Ehizibue
  6. 1T. Horn
  7. 24J. Chabot
  8. 21L. Schaub
  9. 23J. Horn

Thống kê

027
020
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm6
3Trúng đích3
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc0
0Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
440Chuyền bóng376
340Chuyền chính xác277
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu45
104Ghi được75
64Thủng lưới58
2.21Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu