1. FC Köln vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-2 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 1, Bayer Leverkusen thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WLWDW Bayer Leverkusen
- 10' Edmond Tapsoba
- 43' 0-1 P. Schick11m
- 45' Ísak Bergmann Jóhannesson
- HT0-1
- 52' 0-2 P. Schick · N. Tella
- 62' ▲ J. Thielmann ▼ M. Bulter
- 62' ▲ A. Castro-Montes ▼ L. Maina
- 62' ▲ M. Tillman ▼ I. Maza
- 72' ▲ L. Waldschmidt ▼ I. Johannesson
- 72' ▲ F. Chavez ▼ K. Lund
- 72' ▲ E. Fernandez ▼ A. Garcia
- 72' ▲ E. Ben Seghir ▼ N. Tella
- 72' ▲ Arthur ▼ M. Culbreath
- 77' L. Waldschmidt · S. El Mala 1-2
- 85' ▲ Y. Niang ▼ E. Martel
- 86' ▲ L. Bade ▼ J. Quansah
- 90'+5 Janis Blaswich
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Schwabe 6.6
- 28S. Sebulonsen 6.2
- 22J. Simpson-Pusey 6.3
- 39C. Ozkacar 6.9
- 32K. Lund ▼ 72' 6.2
- 18I. Johannesson ▼ 72' 6.3
- 6E. Martel ▼ 85' 6.6
- 37L. Maina ▼ 62' 6.9
- 16J. Kaminski 6.6
- 30M. Bulter ▼ 62' 6.5
- 13S. El Mala ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 7L. Waldschmidt ⚽ ▲ 72' 7.7
- 29J. Thielmann ▲ 62' 7.3
- 27F. Chavez ▲ 72' 6.9
- 17A. Castro-Montes ▲ 62' 6.9
- 5T. Krauss
- 2J. Schmied
- 33R. van den Berg
- 38Y. Niang ▲ 85' 6.3
- 28J. Blaswich 8.7
- 4J. Quansah ▼ 86' 5.9
- 8R. Andrich 6.5
- 12E. Tapsoba 7.9
- 42M. Culbreath ▼ 72' 7.0
- 25E. Palacios 6.3
- 24A. Garcia ▼ 72' 7.2
- 20A. Grimaldo 6.9
- 30I. Maza ▼ 62' 6.5
- 23N. Tella ⇢ ▼ 72' 7.3
- 14P. Schick ⚽2 7.9
Dự bị 9
- 18J. Omlin
- 6E. Fernandez ▲ 72' 6.9
- 5L. Bade ▲ 86' 7.0
- 15T. Oermann
- 7J. Hofmann
- 10M. Tillman ▲ 62' 6.3
- 19E. Poku
- 17E. Ben Seghir ▲ 72' 6.6
- 13Arthur ▲ 72' 6.2
Thống kê
01⚑2
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
25Dứt điểm8
10Trúng đích3
8Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
1.11Bàn thắng ngăn chặn1.11
459Chuyền bóng574
390Chuyền chính xác499
85%Chính xác chuyền87%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu57
63Ghi được106
75Thủng lưới76
1.58Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai51