1. FC Köln
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayer Leverkusen

1. FC Köln vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-2 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 1, Bayer Leverkusen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
Cologne Stadium, Köln
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
WWLWD Bayer Leverkusen
  1. 13' Jan Thielmann
  2. 14' Jan Thielmann
  3. 16' Dejan Ljubičić
  4. 23' Jeremie Frimpong
  5. 30' Eric Martel
  6. 37' 0-1 J. Frimpong
  7. HT0-1
  8. 46' N. Tella J. Frimpong
  9. 59' Josip Stanišić
  10. 65' J. Diehl S. Adamyan
  11. 65' A. Adli J. Hofmann
  12. 65' Borja Iglesias P. Schick
  13. 69' L. Paqarada J. Diehl
  14. 73' 0-2 Álex Grimaldo · A. Adli
  15. 79' E. Tapsoba P. Hincapié
  16. 82' B. Schmitz E. Martel
  17. 82' S. Tigges F. Alidou
  18. 82' D. Huseinbašić L. Maina
  19. 82' E. Palacios G. Xhaka
  20. FT0-2

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Schultz
  1. 1M. Schwäbe 7.0
  2. 18R. Carstensen 7.2
  3. 4T. Hübers 7.0
  4. 24J. Chabot 6.9
  5. 35M. Finkgräfe 6.3
  6. 40F. Alidou ▼ 82' 6.5
  7. 6E. Martel ▼ 82' 6.3
  8. 7D. Ljubičić 6.3
  9. 37L. Maina ▼ 82' 6.6
  10. 23S. Adamyan ▼ 65' 6.7
  11. 29J. Thielmann 3.0

Dự bị 9

  1. 45J. Diehl ▲ 65'
  2. 17L. Paqarada ▲ 69' 6.7
  3. 2B. Schmitz ▲ 82' 6.9
  4. 21S. Tigges ▲ 82' 6.6
  5. 8D. Huseinbašić ▲ 82' 6.3
  6. 3D. Heintz
  7. 20P. Pentke
  8. 15L. Kilian
  9. 11F. Kainz
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.9
  2. 2J. Stanišić 7.2
  3. 4J. Tah 7.2
  4. 3P. Hincapié ▼ 79' 7.5
  5. 30J. Frimpong ▼ 46' 7.5
  6. 8R. Andrich 7.3
  7. 34G. Xhaka ▼ 82' 7.7
  8. 20Álex Grimaldo 8.3
  9. 7J. Hofmann ▼ 65' 7.9
  10. 10F. Wirtz 8.3
  11. 14P. Schick ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 19N. Tella ▲ 46' 6.9
  2. 21A. Adli ▲ 65' 7.0
  3. 9Borja Iglesias ▲ 65' 6.3
  4. 12E. Tapsoba ▲ 79' 6.9
  5. 25E. Palacios ▲ 82' 6.7
  6. 17M. Kovář
  7. 32G. Puerta
  8. 6O. Kossounou
  9. 23A. Hložek

Thống kê

121
920
22%Kiểm soát bóng78%
6Dứt điểm17
0Trúng đích5
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
1Phạt góc9
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
238Chuyền bóng834
172Chuyền chính xác763
72%Chính xác chuyền91%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

49Trận đấu60
80Ghi được158
73Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận2.63
10Giữ sạch lưới26
22Trên 2.5 bàn43
37Hiệp hai87

Đối đầu

Trang trận đấu