VfB Stuttgart
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Augsburg

VfB Stuttgart vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-0 FC Augsburg tại DFB Pokal, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 9, hòa 1, FC Augsburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Quarter-finals
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
LWLWW VfB Stuttgart
WLWWW FC Augsburg
  1. 30' D. Undav · E. Demirović 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' M. Kömür E. Rexhbeçaj
  4. 58' S. Essende K. Schlotterbeck
  5. 68' Ermedin Demirović
  6. 69' A. Maier F. Onyeka
  7. 70' Y. Keitel C. Führich
  8. 70' J. Leweling J. Bruun Larsen
  9. 73' Yannik Keitel
  10. 83' E. Millot D. Undav
  11. 83' F. Jensen K. Jakić
  12. 83' M. Pedersen M. Wolf
  13. 90'+4 Dimitrios Giannoulis
  14. FT1-0

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.3
  2. 20L. Stergiou 7.3
  3. 24J. Chabot 7.5
  4. 3R. Hendriks 7.3
  5. 7M. Mittelstädt 8.0
  6. 25J. Bruun Larsen ▼ 70' 6.3
  7. 16A. Karazor 6.9
  8. 6A. Stiller 7.3
  9. 27C. Führich ▼ 70' 7.3
  10. 26D. Undav ▼ 83' 7.5
  11. 9E. Demirović 7.3

Dự bị 9

  1. 5Y. Keitel ▲ 70' 6.3
  2. 18J. Leweling ▲ 70' 6.6
  3. 8E. Millot ▲ 83' 6.7
  4. 1F. Bredlow
  5. 28N. Nartey
  6. 14L. Jaquez
  7. 15P. Stenzel
  8. 32F. Rieder
  9. 29F. Jeltsch
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Thorup
  1. 22N. Labrović 6.7
  2. 5C. Matsima 7.9
  3. 6J. Gouweleeuw 6.3
  4. 31K. Schlotterbeck ▼ 58' 6.6
  5. 11M. Wolf ▼ 83' 7.2
  6. 19F. Onyeka ▼ 69' 5.7
  7. 17K. Jakić ▼ 83' 7.0
  8. 13D. Giannoulis 6.7
  9. 8E. Rexhbeçaj ▼ 58' 6.3
  10. 20A. Claude-Maurice 7.0
  11. 21P. Tietz 7.2

Dự bị 9

  1. 36M. Kömür ▲ 58' 7.2
  2. 9S. Essende ▲ 58' 6.6
  3. 10A. Maier ▲ 69' 6.5
  4. 24F. Jensen ▲ 83' 6.3
  5. 3M. Pedersen ▲ 83' 6.5
  6. 16C. Zesiger
  7. 1F. Dahmen
  8. 40N. Banks
  9. 42M. Kücüksahin

Thống kê

024
010
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
4Phạt góc0
2Việt vị3
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
593Chuyền bóng390
506Chuyền chính xác302
85%Chính xác chuyền77%

So sánh

57Trận đấu45
132Ghi được65
84Thủng lưới60
2.32Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới16
42Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu