FC Augsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Stuttgart

FC Augsburg vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 0, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
C. Dingert
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 8' D. Beljo · A. Maier 1-0
  2. 20' Hiroki Ito
  3. 34' Renato Veiga Iago
  4. HT1-0
  5. 46' I. Cardona D. Beljo
  6. 46' T. Coulibaly C. Führich
  7. 46' S. Katompa Mvumpa E. Millot
  8. 52' Tanguy Coulibaly
  9. 62' Maximilian Bauer
  10. 70' Josha Vagnoman
  11. 71' D. Čolina E. Demirović
  12. 71' J. Baumgartlinger R. Vargas
  13. 71' Tiago Tomás B. Sosa
  14. 77' R. Gumny M. Pedersen
  15. 78' Elvis Rexhbeçaj
  16. 78' 1-1 W. Endo
  17. 85' Felix Uduokhai
  18. 89' Julian Baumgartlinger
  19. 90'+1 Arne Maier
  20. FT1-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 40T. Koubek 6.7
  2. 3M. Pedersen ▼ 77' 6.9
  3. 23M. Bauer 6.3
  4. 19F. Uduokhai 6.3
  5. 22Iago ▼ 34' 6.6
  6. 10A. Maier 7.3
  7. 13E. Rexhbeçaj 6.5
  8. 27A. Engels 6.2
  9. 16R. Vargas ▼ 71' 6.7
  10. 7D. Beljo ▼ 46' 7.2
  11. 9E. Demirović ▼ 71' 6.5

Dự bị 9

  1. 8Renato Veiga ▲ 34' 7.0
  2. 48I. Cardona ▲ 46' 6.6
  3. 38D. Čolina ▲ 71' 6.2
  4. 14J. Baumgartlinger ▲ 71' 6.2
  5. 2R. Gumny ▲ 77' 6.5
  6. 17N. Sarenren Bazee
  7. 25D. Klein
  8. 20D. Caligiuri
  9. 34N. Mbuku
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33F. Bredlow 6.5
  2. 2W. Anton 6.7
  3. 23D. Zagadou 7.0
  4. 21H. Ito 7.2
  5. 4J. Vagnoman 6.9
  6. 16A. Karazor 6.9
  7. 3W. Endo 7.2
  8. 24B. Sosa ▼ 71' 6.9
  9. 8E. Millot ▼ 46' 6.7
  10. 22C. Führich ▼ 46' 6.7
  11. 9S. Guirassy 7.2

Dự bị 9

  1. 7T. Coulibaly ▲ 46' 6.2
  2. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 46' 6.7
  3. 10Tiago Tomás ▲ 71' 6.9
  4. 11J. Perea
  5. 1F. Müller
  6. 17G. Haraguchi
  7. 25L. Egloff
  8. 15P. Stenzel
  9. 28N. Nartey

Thống kê

051
330
38%Kiểm soát bóng62%
4Dứt điểm7
1Trúng đích3
0Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
1Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
2Cứu thua0
328Chuyền bóng539
234Chuyền chính xác434
71%Chính xác chuyền81%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu49
70Ghi được88
73Thủng lưới77
1.59Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn34
26Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu