VfB Stuttgart vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 9, hòa 1, FC Augsburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
- Sân vận động
- Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
- Trọng tài
- P. Ittrich
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WLWWW FC Augsburg
- 6' 0-1 A. Hahn · Iago
- 44' W. Anton · B. Sosa 1-1
- 45' 1-2 M. Gregoritsch · A. Maier
- HT1-2
- 64' ▲ O. Mangala ▼ W. Endo
- 65' ▲ F. Uduokhai ▼ J. Gouweleeuw
- 65' ▲ M. Pedersen ▼ R. Vargas
- 73' ▲ A. Zeqiri ▼ A. Maier
- 74' ▲ F. Niederlechner ▼ M. Gregoritsch
- 77' ▲ A. Tibidi ▼ A. Karazor
- 78' Mads Pedersen
- 79' Reece Oxford
- 79' Omar Marmoush 2-2
- 80' Tiago Tomás
- 81' Frederik Franck Winther
- 85' Tiago Tomás · Omar Marmoush 3-2
- 86' ▲ N. Dorsch ▼ C. Gruezo
- 89' ▲ P. Förster ▼ Omar Marmoush
- 90'+2 Chris Führich
- FT3-2
Đội hình
- 1F. Müller 6.2
- 16A. Karazor ▼ 77' 6.7
- 2W. Anton ⚽ 7.2
- 15P. Stenzel 6.9
- 24B. Sosa ⇢ 7.9
- 5K. Mavropanos 6.9
- 3W. Endo ▼ 64' 6.9
- 22C. Führich 7.3
- 9S. Kalajdzic 7.2
- 17Omar Marmoush ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.3
- 18Tiago Tomás ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 23O. Mangala ▲ 64' 6.3
- 50A. Tibidi ▲ 77' 6.9
- 20P. Förster ▲ 89'
- 34Ö. Beyaz
- 8E. Millot
- 33F. Bredlow
- 7T. Coulibaly
- 11E. Thommy
- 6C. Mola
- 1R. Gikiewicz 6.7
- 6J. Gouweleeuw ▼ 65' 6.6
- 4R. Oxford 6.9
- 22Iago ⇢ 6.9
- 26F. Winther 6.3
- 20D. Caligiuri 6.7
- 28A. Hahn ⚽ 7.6
- 8C. Gruezo ▼ 86' 6.3
- 10A. Maier ⇢ ▼ 73' 7.5
- 16R. Vargas ▼ 65' 6.5
- 11M. Gregoritsch ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 19F. Uduokhai ▲ 65' 6.2
- 3M. Pedersen ▲ 65' 6.2
- 21A. Zeqiri ▲ 73' 6.3
- 7F. Niederlechner ▲ 74' 6.3
- 30N. Dorsch ▲ 86' 7.3
- 2R. Gumny
- 18R. Pepi
- 32R. Framberger
- 40T. Koubek
Thống kê
02⚑8
⚑030
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm10
9Trúng đích4
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
8Phạt góc0
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
525Chuyền bóng312
442Chuyền chính xác210
84%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu42
74Ghi được57
73Thủng lưới70
1.61Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai29