FC Augsburg vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 0, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- LWLWW VfB Stuttgart
- 15' Frank Onyeka
- 29' ▲ N. Banks ▼ M. Bauer
- 45'+1 Kristijan Jakić
- HT0-0
- 61' ▲ J. Bruun Larsen ▼ E. Millot
- 61' ▲ D. Undav ▼ E. Demirović
- 65' 0-1 D. Undav
- 67' Chrislain Matsima
- 67' Julian Chabot
- 72' Jeffrey Gouweleeuw
- 73' ▲ P. Tietz ▼ S. Essende
- 73' ▲ A. Maier ▼ F. Onyeka
- 73' ▲ H. Koudossou ▼ R. Gumny
- 74' Elvis Rexhbeçaj
- 75' ▲ J. Leweling ▼ C. Führich
- 76' ▲ R. Hendriks ▼ M. Mittelstädt
- 83' ▲ F. Jensen ▼ A. Claude-Maurice
- 87' ▲ Y. Keitel ▼ N. Woltemade
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.2
- 5C. Matsima 6.9
- 6J. Gouweleeuw 6.6
- 23M. Bauer ▼ 29' 6.6
- 2R. Gumny ▼ 73' 6.9
- 17K. Jakić 7.0
- 19F. Onyeka ▼ 73' 7.2
- 13D. Giannoulis 6.9
- 8E. Rexhbeçaj 6.9
- 20A. Claude-Maurice ▼ 83' 7.2
- 9S. Essende ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 40N. Banks ▲ 29' 6.9
- 21P. Tietz ▲ 73' 6.3
- 10A. Maier ▲ 73' 6.6
- 44H. Koudossou ▲ 73' 6.3
- 24F. Jensen ▲ 83' 6.3
- 36M. Kömür
- 22N. Labrović
- 15S. Mounié
- 18T. Breithaupt
- 33A. Nübel 7.3
- 4J. Vagnoman 7.5
- 29A. Rouault 7.2
- 24J. Chabot 7.2
- 7M. Mittelstädt ▼ 76' 7.5
- 8E. Millot ▼ 61' 6.2
- 16A. Karazor 6.9
- 6A. Stiller 8.2
- 27C. Führich ▼ 75' 7.0
- 9E. Demirović ▼ 61' 6.5
- 11N. Woltemade ▼ 87' 6.3
Dự bị 9
- 25J. Bruun Larsen ▲ 61' 6.9
- 26D. Undav ⚽ ▲ 61' 7.3
- 18J. Leweling ▲ 75' 6.9
- 3R. Hendriks ▲ 76' 6.6
- 5Y. Keitel ▲ 87' 6.3
- 2A. Al Dakhil
- 32F. Rieder
- 15P. Stenzel
- 1F. Bredlow
Thống kê
05⚑3
⚑910
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm13
2Trúng đích5
6Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc9
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
5Thẻ vàng1
4Cứu thua2
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
417Chuyền bóng559
315Chuyền chính xác456
76%Chính xác chuyền82%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu57
65Ghi được132
60Thủng lưới84
1.44Bàn thắng mỗi trận2.32
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn42
30Hiệp hai69