VfB Stuttgart vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 9, hòa 1, FC Augsburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Sân vận động
- Stuttgart Arena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WLWWW FC Augsburg
- 11' Ermedin Demirović
- 18' D. Undav · A. Stiller 1-0
- 45'+1 S. Guirassy · D. Undav 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Pfeiffer ▼ J. Gouweleeuw
- 59' ▲ R. Gumny ▼ K. Mbabu
- 59' ▲ R. Vargas ▼ F. Jensen
- 62' Robert Gumny
- 68' ▲ D. Beljo ▼ P. Tietz
- 69' C. Führich · A. Stiller 3-0
- 71' Mads Pedersen
- 73' ▲ A. Rouault ▼ D. Zagadou
- 73' ▲ J. Vagnoman ▼ P. Stenzel
- 77' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ J. Leweling
- 78' ▲ E. Millot ▼ D. Undav
- 81' Niklas Dorsch
- 82' ▲ A. Maier ▼ M. Pedersen
- 89' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ C. Führich
- FT3-0
Đội hình
- 33A. Nübel 7.3
- 15P. Stenzel ▼ 73' 6.9
- 2W. Anton 7.2
- 23D. Zagadou ▼ 73' 6.7
- 7M. Mittelstädt 7.6
- 18J. Leweling ▼ 77' 6.7
- 16A. Karazor 7.2
- 6A. Stiller ⇢2 8.2
- 27C. Führich ⚽ ▼ 89' 8.0
- 26D. Undav ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.9
- 9S. Guirassy ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 29A. Rouault ▲ 73' 6.6
- 4J. Vagnoman ▲ 73' 6.6
- 14S. Katompa Mvumpa ▲ 77' 6.2
- 8E. Millot ▲ 78' 6.9
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 89'
- 17G. Haraguchi
- 20L. Stergiou
- 1F. Bredlow
- 19J. Milošević
- 1F. Dahmen 6.6
- 43K. Mbabu ▼ 59' 6.2
- 6J. Gouweleeuw ▼ 46' 6.3
- 19F. Uduokhai 6.2
- 3M. Pedersen ▼ 82' 6.7
- 24F. Jensen ▼ 59' 6.3
- 8E. Rexhbeçaj 6.3
- 30N. Dorsch 7.0
- 27A. Engels 6.9
- 21P. Tietz ▼ 68' 6.6
- 9E. Demirović 6.7
Dự bị 9
- 5P. Pfeiffer ▲ 46' 6.6
- 2R. Gumny ▲ 59' 6.2
- 16R. Vargas ▲ 59' 6.3
- 7D. Beljo ▲ 68' 6.3
- 10A. Maier ▲ 82' 6.5
- 20S. Michel
- 40T. Koubek
- 23M. Bauer
- 18T. Breithaupt
Thống kê
00⚑4
⚑440
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm6
8Trúng đích4
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
4Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
4Cứu thua5
626Chuyền bóng318
550Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền78%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu48
108Ghi được82
45Thủng lưới81
2.3Bàn thắng mỗi trận1.71
22Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai38