VfB Stuttgart vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 9, hòa 1, FC Augsburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WLWWW FC Augsburg
- 8' 0-1 F. Rieder · A. Claude-Maurice
- 16' Dan-Axel Zagadou
- 17' Keven Schlotterbeck
- 18' M. Mittelstadt11m 1-1
- 26' 1-2 H. Massengo
- 39' D. Undav · B. El Khannouss 2-2
- HT2-2
- 50' Chrislain Matsima
- 62' ▲ J. Gouweleeuw ▼ N. Banks
- 62' ▲ S. Essende ▼ A. Claude-Maurice
- 68' Lorenz Assignon
- 68' ▲ T. Tomas ▼ B. Bouanani
- 74' Dimitrios Giannoulis
- 74' ▲ N. Nartey ▼ A. Karazor
- 74' ▲ C. Fuhrich ▼ B. El Khannouss
- 80' D. Undav · A. Stiller 3-2
- 81' ▲ E. Saad ▼ A. Kade
- 81' ▲ M. Komur ▼ F. Rieder
- 84' ▲ M. Wolf ▼ E. Rexhbecaj
- 85' Nikolas Nartey
- 90'+1 ▲ J. Vagnoman ▼ L. Assignon
- 90'+1 ▲ C. Andres ▼ D. Undav
- FT3-2
Đội hình
- 33A. Nubel 6.5
- 22L. Assignon ▼ 90' 5.3
- 29F. Jeltsch 6.3
- 23D. Zagadou 9.2
- 7M. Mittelstadt ⚽ 7.3
- 16A. Karazor ▼ 74' 5.3
- 6A. Stiller ⇢ 7.5
- 27B. Bouanani ▼ 68' 6.0
- 11B. El Khannouss ⇢ ▼ 74' 6.9
- 18J. Leweling 6.2
- 26D. Undav ⚽2 ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 24J. Chabot
- 15P. Stenzel
- 4J. Vagnoman ▲ 90'
- 2A. Al Dakhil
- 30C. Andres ▲ 90'
- 28N. Nartey ▲ 74' 7.3
- 10C. Fuhrich ▲ 74' 7.5
- 8T. Tomas ▲ 68' 6.2
- 1F. Dahmen 5.9
- 40N. Banks ▼ 62' 6.9
- 5C. Matsima 7.0
- 31K. Schlotterbeck 5.6
- 19R. Fellhauer 6.2
- 4H. Massengo ⚽ 7.9
- 8E. Rexhbecaj ▼ 84' 6.2
- 13D. Giannoulis 7.6
- 32F. Rieder ⚽ ▼ 81' 7.7
- 30A. Kade ▼ 81' 6.3
- 20A. Claude-Maurice ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 6J. Gouweleeuw ▲ 62' 6.7
- 9S. Essende ▲ 62' 5.9
- 16C. Zesiger
- 17K. Jakic
- 21P. Tietz
- 26E. Saad ▲ 81' 6.7
- 27M. Wolf ▲ 84' 6.7
- 36M. Komur ▲ 81' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm17
6Trúng đích6
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
576Chuyền bóng346
470Chuyền chính xác251
82%Chính xác chuyền73%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu43
116Ghi được58
77Thủng lưới72
2Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn25
64Hiệp hai31