VfB Stuttgart
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Augsburg

VfB Stuttgart vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 9, hòa 1, FC Augsburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
Sân vận động
Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Trọng tài
T. Stieler
Phong độ
LWLWW VfB Stuttgart
WLWWW FC Augsburg
  1. 4' 0-1 F. Niederlechner · F. Jensen
  2. 13' Carlos Gruezo
  3. 15' S. Guirassy · B. Sosa 1-1
  4. 25' L. Petkov R. Vargas
  5. HT1-1
  6. 66' Tiago Tomás S. Katompa Mvumpa
  7. 76' L. Egloff C. Führich
  8. 78' Elvis Rexhbeçaj
  9. 79' F. Uduokhai M. Pedersen
  10. 90'+5 Luca Pfeiffer
  11. 90'+5 A. Karazor L. Pfeiffer
  12. 90'+5 P. Stenzel W. Anton
  13. 90'+3 D. Caligiuri L. Petkov
  14. 90'+3 A. Maier C. Gruezo
  15. 90'+1 W. Anton · Tiago Tomás 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Wimmer
  1. 1F. Müller 6.9
  2. 2W. Anton ▼ 90' 7.9
  3. 21H. Ito 7.0
  4. 23D. Zagadou 6.2
  5. 24B. Sosa 8.5
  6. 14S. Katompa Mvumpa ▼ 66' 6.5
  7. 3W. Endo 7.0
  8. 32N. Ahamada 6.9
  9. 22C. Führich ▼ 76' 6.6
  10. 9S. Guirassy 7.9
  11. 20L. Pfeiffer ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 10Tiago Tomás ▲ 66' 7.5
  2. 25L. Egloff ▲ 76' 6.9
  3. 16A. Karazor ▲ 90'
  4. 15P. Stenzel ▲ 90'
  5. 11J. Perea
  6. 33F. Bredlow
  7. 28N. Nartey
  8. 39T. Kastanaras
  9. 7T. Coulibaly
FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 40T. Koubek 6.9
  2. 24F. Jensen 6.9
  3. 23M. Bauer 6.5
  4. 6J. Gouweleeuw 7.3
  5. 3M. Pedersen ▼ 79' 7.9
  6. 16R. Vargas ▼ 25' 6.2
  7. 8C. Gruezo ▼ 90' 6.6
  8. 13E. Rexhbeçaj 6.7
  9. 9E. Demirović 6.5
  10. 7F. Niederlechner 8.0
  11. 11M. Berisha 7.3

Dự bị 9

  1. 21L. Petkov ▲ 25' 6.5
  2. 19F. Uduokhai ▲ 79' 6.2
  3. 20D. Caligiuri ▲ 90'
  4. 10A. Maier ▲ 90'
  5. 32R. Framberger
  6. 42A. Zehnter
  7. 14J. Baumgartlinger
  8. 26F. Winther
  9. 25D. Klein

Thống kê

0110
320
63%Kiểm soát bóng37%
29Dứt điểm11
8Trúng đích4
12Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
10Phạt góc3
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
460Chuyền bóng279
355Chuyền chính xác171
77%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

49Trận đấu44
88Ghi được70
77Thủng lưới73
1.8Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu