VfB Stuttgart vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 4-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 9, hòa 1, FC Augsburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WLWWW FC Augsburg
- 8' A. Karazor 1-0
- 11' Samuel Essende
- 12' Samuel Essende
- 16' ▲ Y. Keitel ▼ A. Stiller
- 33' ▲ L. Jaquez ▼ F. Jeltsch
- 34' ▲ E. Millot ▼ Y. Keitel
- 45'+2 Enzo Millot
- HT1-0
- 51' N. Woltemade · E. Millot 2-0
- 58' ▲ H. Koudossou ▼ R. Gumny
- 58' ▲ A. Maier ▼ M. Kömür
- 75' ▲ J. Vagnoman ▼ P. Stenzel
- 75' ▲ E. Demirović ▼ J. Leweling
- 75' ▲ P. Tietz ▼ A. Claude-Maurice
- 80' E. Millot 3-0
- 82' ▲ E. Rexhbeçaj ▼ F. Onyeka
- 86' Dimitrios Giannoulis
- 87' E. Demirović · C. Führich 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 33A. Nübel 6.9
- 15P. Stenzel ▼ 75' 7.3
- 29F. Jeltsch ▼ 33' 6.6
- 24J. Chabot 8.3
- 7M. Mittelstädt 7.9
- 16A. Karazor ⚽ 8.2
- 6A. Stiller ▼ 16' 6.6
- 26D. Undav 8.3
- 18J. Leweling ▼ 75' 6.6
- 27C. Führich ⇢ 8.5
- 11N. Woltemade ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 5Y. Keitel ▲ 16' 6.7
- 14L. Jaquez ▲ 33' 6.9
- 8E. Millot ⚽ ▲ 34' 8.7
- 4J. Vagnoman ▲ 75' 6.9
- 9E. Demirović ⚽ ▲ 75' 6.9
- 1F. Bredlow
- 3R. Hendriks
- 25J. Bruun Larsen
- 32F. Rieder
- 1F. Dahmen 7.5
- 5C. Matsima 6.3
- 6J. Gouweleeuw 6.6
- 16C. Zesiger 6.5
- 2R. Gumny ▼ 58' 6.7
- 19F. Onyeka ▼ 82' 6.2
- 17K. Jakić 6.7
- 13D. Giannoulis 6.2
- 36M. Kömür ▼ 58' 6.9
- 20A. Claude-Maurice ▼ 75' 6.9
- 9S. Essende 3.0
Dự bị 9
- 44H. Koudossou ▲ 58' 6.2
- 10A. Maier ▲ 58' 6.7
- 21P. Tietz ▲ 75' 4.9
- 8E. Rexhbeçaj ▲ 82' 6.2
- 41F. Meiser
- 22N. Labrović
- 31K. Schlotterbeck
- 15S. Mounié
- 45J. Cabrera
Thống kê
01⚑11
⚑211
71%Kiểm soát bóng29%
29Dứt điểm7
11Trúng đích0
12Chệch đích5
23Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
11Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
662Chuyền bóng263
605Chuyền chính xác205
91%Chính xác chuyền78%
4.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu45
132Ghi được65
84Thủng lưới60
2.32Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới16
42Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai30