FC Augsburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

FC Augsburg vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 0, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 32' A. Maier R. Vargas
  2. 42' Waldemar Anton
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 S. Guirassy · E. Millot
  5. 63' Ermedin Demirović
  6. 71' S. Katompa Mvumpa J. Leweling
  7. 71' Jeong Woo-Yeong C. Führich
  8. 72' Woo-Yeong Jeong
  9. 74' S. Michel N. Dorsch
  10. 75' A. Engels T. Breithaupt
  11. 76' Kevin Mbabu
  12. 82' Iago
  13. 84' A. Karazor E. Millot
  14. 84' A. Rouault D. Undav
  15. 85' D. Beljo P. Tietz
  16. 90'+5 Jeffrey Gouweleeuw
  17. FT0-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Thorup
  1. 40T. Koubek 7.9
  2. 43K. Mbabu 6.7
  3. 6J. Gouweleeuw 7.3
  4. 19F. Uduokhai 6.7
  5. 22Iago 7.7
  6. 18T. Breithaupt ▼ 75' 6.7
  7. 17K. Jakić 6.3
  8. 30N. Dorsch ▼ 74' 6.6
  9. 16R. Vargas ▼ 32' 6.5
  10. 9E. Demirović 6.9
  11. 21P. Tietz ▼ 85' 6.7

Dự bị 9

  1. 10A. Maier ▲ 32' 7.2
  2. 20S. Michel ▲ 74' 6.6
  3. 27A. Engels ▲ 75' 6.5
  4. 7D. Beljo ▲ 85' 6.5
  5. 36M. Kömür
  6. 33M. Łubik
  7. 3M. Pedersen
  8. 5P. Pfeiffer
  9. 23M. Bauer
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.3
  2. 20L. Stergiou 7.2
  3. 2W. Anton 7.7
  4. 21H. Ito 7.2
  5. 7M. Mittelstädt 7.9
  6. 8E. Millot ▼ 84' 7.6
  7. 6A. Stiller 7.3
  8. 18J. Leweling ▼ 71' 6.7
  9. 27C. Führich ▼ 71' 7.0
  10. 9S. Guirassy 8.2
  11. 26D. Undav ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 71' 6.2
  2. 10Jeong Woo-Yeong ▲ 71' 6.9
  3. 16A. Karazor ▲ 84' 6.7
  4. 29A. Rouault ▲ 84' 6.3
  5. 40L. Raimund
  6. 17G. Haraguchi
  7. 5Mahmoud Dahoud
  8. 1F. Bredlow
  9. 15P. Stenzel

Thống kê

045
520
23%Kiểm soát bóng77%
9Dứt điểm19
1Trúng đích7
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
5Phạt góc5
4Việt vị0
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
6Cứu thua1
226Chuyền bóng763
163Chuyền chính xác695
72%Chính xác chuyền91%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu47
82Ghi được108
81Thủng lưới45
1.71Bàn thắng mỗi trận2.3
5Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu