FC Augsburg
2 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
VfB Stuttgart

FC Augsburg vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-5 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 0, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 12' 0-1 D. Undav
  2. 29' 0-2 T. Tomas · N. Nartey
  3. 31' 0-3 N. Nartey · M. Mittelstadt
  4. 44' Lorenz Assignon
  5. HT0-3
  6. 46' Arthur Chaves N. Banks
  7. 46' M. Gregoritsch R. Ribeiro
  8. 46' A. Kade E. Rexhbecaj
  9. 57' F. Rieder 1-3
  10. 58' 1-4 D. Undav
  11. 63' Nikolas Nartey
  12. 65' K. Jakic H. Massengo
  13. 68' Chema Andrés
  14. 70' A. Karazor C. Andres
  15. 70' R. Hendriks C. Fuhrich
  16. 71' A. Kade 2-4
  17. 77' Lorenz Assignon
  18. 78' Dimitrios Giannoulis
  19. 81' E. Demirovic T. Tomas
  20. 81' J. Vagnoman L. Assignon
  21. 83' 2-5 E. Demirovic · D. Undav
  22. 85' Jeremy Arevalo D. Undav
  23. 86' U. Ogundu D. Giannoulis
  24. FT2-5

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sandro Wagner
  1. 1F. Dahmen 6.6
  2. 40N. Banks ▼ 46' 5.6
  3. 31K. Schlotterbeck 5.6
  4. 16C. Zesiger 5.2
  5. 19R. Fellhauer 7.2
  6. 8E. Rexhbecaj ▼ 46' 6.5
  7. 4H. Massengo ▼ 65' 6.5
  8. 13D. Giannoulis ▼ 86' 6.2
  9. 32F. Rieder 8.0
  10. 20A. Claude-Maurice 6.7
  11. 21R. Ribeiro ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 17K. Jakic ▲ 65' 6.3
  3. 11I. Gharbi
  4. 34Arthur Chaves ▲ 46' 5.9
  5. 36M. Komur
  6. 39U. Ogundu ▲ 86' 6.2
  7. 38M. Gregoritsch ▲ 46' 6.3
  8. 27M. Wolf
  9. 30A. Kade ▲ 46' 6.6
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 6.3
  2. 22L. Assignon ▼ 81' 6.7
  3. 29F. Jeltsch 6.7
  4. 24J. Chabot 6.5
  5. 7M. Mittelstadt 7.7
  6. 6A. Stiller 7.3
  7. 30C. Andres ▼ 70' 6.7
  8. 8T. Tomas ▼ 81' 7.3
  9. 28N. Nartey 7.9
  10. 10C. Fuhrich ▼ 70' 7.0
  11. 26D. Undav ⚽2 ▼ 85' 8.2

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 9E. Demirovic ▲ 81' 7.3
  3. 16A. Karazor ▲ 70' 6.6
  4. 3R. Hendriks ▲ 70' 6.2
  5. 27B. Bouanani
  6. 4J. Vagnoman ▲ 81' 6.7
  7. 14L. Jaquez
  8. 11B. El Khannouss
  9. 25Jeremy Arevalo ▲ 85' 6.3

Thống kê

012
530
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm13
7Trúng đích8
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
2Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
364Chuyền bóng573
288Chuyền chính xác482
79%Chính xác chuyền84%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu58
58Ghi được116
72Thủng lưới77
1.35Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn39
31Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu