1. FSV Mainz 05
0 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
FC Bayern München

1. FSV Mainz 05 vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-4 FC Bayern München tại DFB Pokal, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 2, hòa 1, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
WWWWD FC Bayern München
  1. 2' 0-1 J. Musiala · H. Kane
  2. 19' Dominik Kohr
  3. 37' 0-2 J. Musiala
  4. 43' Konrad Laimer
  5. 45'+3 Moritz Jenz
  6. 45'+1 0-3 L. Sané · A. Davies
  7. 45'+4 0-4 J. Musiala
  8. HT0-4
  9. 46' K. Onisiwo G. Vidović
  10. 46' S. Bell M. Jenz
  11. 46' M. Tel H. Kane
  12. 46' T. Müller J. Musiala
  13. 56' D. Gleiber N. Amiri
  14. 58' L. Goretzka Kim Min-Jae
  15. 58' Raphaël Guerreiro A. Davies
  16. 62' N. Weiper A. Sieb
  17. 64' Paul Nebel
  18. 77' S. Widmer A. Caci
  19. 77' A. Ibrahimović E. Dier
  20. FT0-4

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Henriksen
  1. 27R. Zentner 7.2
  2. 31D. Kohr 6.0
  3. 3M. Jenz ▼ 46' 5.9
  4. 5M. Leitsch 6.2
  5. 19A. Caci ▼ 77' 6.2
  6. 6K. Sano 6.2
  7. 18N. Amiri ▼ 56' 6.9
  8. 2P. Mwene 6.7
  9. 8P. Nebel 6.9
  10. 17G. Vidović ▼ 46' 6.5
  11. 11A. Sieb ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 9K. Onisiwo ▲ 46' 6.7
  2. 16S. Bell ▲ 46' 6.9
  3. 42D. Gleiber ▲ 56' 6.5
  4. 44N. Weiper ▲ 62' 6.5
  5. 30S. Widmer ▲ 77' 6.6
  6. 1L. Rieß
  7. 14Hong Hyun-Seok
  8. 7Lee Jae-Sung
  9. 21D. da Costa
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 7.9
  2. 27K. Laimer 7.3
  3. 15E. Dier ▼ 77' 7.0
  4. 3Kim Min-Jae ▼ 58' 7.3
  5. 19A. Davies ▼ 58' 7.5
  6. 6J. Kimmich 8.3
  7. 16João Palhinha 7.3
  8. 10L. Sané 7.5
  9. 42J. Musiala ⚽3 ▼ 46' 9.3
  10. 7S. Gnabry 6.9
  11. 9H. Kane ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 39M. Tel ▲ 46' 7.0
  2. 25T. Müller ▲ 46' 6.6
  3. 8L. Goretzka ▲ 58' 7.3
  4. 22Raphaël Guerreiro ▲ 58' 6.9
  5. 20A. Ibrahimović ▲ 77' 6.6
  6. 17M. Olise
  7. 11K. Coman
  8. 36N. Aséko Nkili
  9. 26S. Ulreich

Thống kê

031
210
20%Kiểm soát bóng80%
6Dứt điểm15
4Trúng đích10
0Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
1Phạt góc2
4Việt vị0
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
6Cứu thua4
225Chuyền bóng906
170Chuyền chính xác842
76%Chính xác chuyền93%

So sánh

42Trận đấu57
74Ghi được152
55Thủng lưới56
1.76Bàn thắng mỗi trận2.67
10Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn41
39Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu