1. FSV Mainz 05
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bayern München

1. FSV Mainz 05 vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 2-1 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 2, hòa 1, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
WWWWD FC Bayern München
  1. 15' A. Sieb J. Burkardt
  2. 41' Lee Jae-Sung 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' Dominik Kohr
  5. 58' L. Goretzka A. Pavlović
  6. 58' S. Boey Raphaël Guerreiro
  7. 60' Lee Jae-Sung · A. Sieb 2-0
  8. 64' M. Tel E. Dier
  9. 77' K. Onisiwo A. Sieb
  10. 78' Joshua Kimmich
  11. 84' Hong Hyun-Seok P. Nebel
  12. 87' 2-1 L. Sané
  13. 90'+6 Nadiem Amiri
  14. 90' Phillipp Mwene
  15. 90'+5 Konrad Laimer
  16. FT2-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Henriksen
  1. 27R. Zentner 6.3
  2. 3M. Jenz 7.2
  3. 16S. Bell 6.9
  4. 31D. Kohr 7.2
  5. 19A. Caci 6.9
  6. 6K. Sano 7.3
  7. 18N. Amiri 7.2
  8. 2P. Mwene 6.0
  9. 8P. Nebel ▼ 84' 7.0
  10. 7Lee Jae-Sung ⚽2 8.2
  11. 29J. Burkardt ▼ 15' 6.7

Dự bị 9

  1. 11A. Sieb ▲ 15' 7.3
  2. 9K. Onisiwo ▲ 77' 6.3
  3. 14Hong Hyun-Seok ▲ 84' 6.2
  4. 25A. Hanche-Olsen
  5. 44N. Weiper
  6. 1L. Rieß
  7. 5M. Leitsch
  8. 30S. Widmer
  9. 22N. Veratschnig
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 18D. Peretz 6.3
  2. 27K. Laimer 6.2
  3. 15E. Dier ▼ 64' 6.6
  4. 3Kim Min-Jae 6.2
  5. 22Raphaël Guerreiro ▼ 58' 6.3
  6. 6J. Kimmich 7.3
  7. 45A. Pavlović ▼ 58' 6.9
  8. 17M. Olise 8.0
  9. 42J. Musiala 6.6
  10. 10L. Sané 7.6
  11. 25T. Müller 6.7

Dự bị 9

  1. 8L. Goretzka ▲ 58' 6.7
  2. 23S. Boey ▲ 58' 6.9
  3. 39M. Tel ▲ 64' 6.9
  4. 41J. Kusi-Asare
  5. 49A. Aznou
  6. 37A. Pavlešić
  7. 20A. Ibrahimović
  8. 2D. Upamecano
  9. 35M. Schmitt

Thống kê

033
220
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm13
4Trúng đích1
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
3Phạt góc2
3Việt vị0
21Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
292Chuyền bóng647
203Chuyền chính xác546
70%Chính xác chuyền84%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu57
74Ghi được152
55Thủng lưới56
1.76Bàn thắng mỗi trận2.67
10Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn41
39Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu