1. FSV Mainz 05
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Bayern München

1. FSV Mainz 05 vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-4 FC Bayern München tại DFB Pokal, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 2, hòa 1, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Trọng tài
D. Aytekin
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
WWWWD FC Bayern München
  1. 17' 0-1 E. Choupo-Moting · João Cancelo
  2. 24' Silvan Widmer
  3. 30' 0-2 J. Musiala · T. Müller
  4. 38' Thomas Müller
  5. 40' D. da Costa S. Widmer
  6. 44' 0-3 L. Sané · E. Choupo-Moting
  7. HT0-3
  8. 46' A. Hack Aarón Martín
  9. 46' Lee Jae-Sung L. Barreiro
  10. 49' Alexander Hack
  11. 64' R. Gravenberch T. Müller
  12. 64' D. Blind D. Upamecano
  13. 66' M. Ingvartsen A. Stach
  14. 67' K. Onisiwo L. Ajorque
  15. 71' A. Davies João Cancelo
  16. 71' L. Goretzka L. Sané
  17. 79' S. Gnabry E. Choupo-Moting
  18. 83' 0-4 A. Davies · J. Kimmich
  19. 86' Alexander Hack
  20. 86' Alexander Hack
  21. FT0-4

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 1F. Dahmen 6.3
  2. 25A. Hanche-Olsen 6.0
  3. 20E. Fernandes 6.3
  4. 19A. Caci 7.2
  5. 30S. Widmer ▼ 40' 6.0
  6. 8L. Barreiro ▼ 46' 6.5
  7. 31D. Kohr 6.2
  8. 3Aarón Martín ▼ 46' 6.3
  9. 4A. Barkok 7.0
  10. 6A. Stach ▼ 66' 6.6
  11. 17L. Ajorque ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 21D. da Costa ▲ 40' 6.5
  2. 42A. Hack ▲ 46' 6.6
  3. 7Lee Jae-Sung ▲ 46' 6.3
  4. 11M. Ingvartsen ▲ 66' 6.3
  5. 9K. Onisiwo ▲ 67' 6.5
  6. 16S. Bell
  7. 43B. Gruda
  8. 5M. Leitsch
  9. 32L. Rieß
FC Bayern München Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 27Y. Sommer 7.3
  2. 5B. Pavard 7.3
  3. 2D. Upamecano ▼ 64' 6.9
  4. 4M. de Ligt 7.7
  5. 6J. Kimmich 8.2
  6. 22João Cancelo ▼ 71' 6.9
  7. 10L. Sané ▼ 71' 7.6
  8. 42J. Musiala 8.7
  9. 11K. Coman 7.0
  10. 25T. Müller ▼ 64' 6.9
  11. 13E. Choupo-Moting ▼ 79' 8.3

Dự bị 9

  1. 38R. Gravenberch ▲ 64' 6.7
  2. 23D. Blind ▲ 64' 6.7
  3. 19A. Davies ▲ 71' 7.7
  4. 8L. Goretzka ▲ 71' 6.3
  5. 7S. Gnabry ▲ 79' 6.7
  6. 26S. Ulreich
  7. 44J. Stanišić
  8. 14P. Wanner
  9. 39M. Tel

Thống kê

132
610
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm21
1Trúng đích9
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
317Chuyền bóng704
199Chuyền chính xác594
63%Chính xác chuyền84%

So sánh

43Trận đấu51
70Ghi được140
68Thủng lưới54
1.63Bàn thắng mỗi trận2.75
11Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu