VfL Wolfsburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Borussia Dortmund

VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-0 Borussia Dortmund tại DFB Pokal, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 2, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
WDWDL VfL Wolfsburg
WWWWW Borussia Dortmund
  1. HT0-0
  2. 56' Felix Nmecha
  3. 62' Maximilian Arnold
  4. 70' Tiago Tomás P. Wimmer
  5. 77' C. Campbell D. Malen
  6. 80' J. Wind M. Amoura
  7. 80' J. Kamiński R. Baku
  8. 80' Y. Gerhardt B. Dárdai
  9. 85' Jamie Gittens
  10. 90' S. Özcan L. Majer
  11. 99' M. Sabitzer J. Gittens
  12. 112' J. Paulina M. Beier
  13. 114' Salih Özcan
  14. 115' Nico Schlotterbeck
  15. 117' J. Wind 1-0
  16. 120' Ramy Bensebaini
  17. FT1-0

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 7.9
  2. 2K. Fischer 7.3
  3. 18D. Vavro 7.3
  4. 4K. Koulierakis 7.3
  5. 21J. Mæhle 8.0
  6. 20R. Baku ▼ 80' 6.9
  7. 24B. Dárdai ▼ 80' 6.7
  8. 27M. Arnold 7.2
  9. 19L. Majer ▼ 90' 7.3
  10. 39P. Wimmer ▼ 70' 6.2
  11. 9M. Amoura ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 11Tiago Tomás ▲ 70' 6.6
  2. 23J. Wind ▲ 80' 7.3
  3. 16J. Kamiński ▲ 80' 6.3
  4. 31Y. Gerhardt ▲ 80' 6.9
  5. 8S. Özcan ▲ 90' 7.2
  6. 33D. Odogu
  7. 17K. Behrens
  8. 29M. Müller
  9. 5C. Zesiger
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Şahin
  1. 1G. Kobel 7.0
  2. 13P. Groß 7.6
  3. 23E. Can 7.3
  4. 4N. Schlotterbeck 7.6
  5. 5R. Bensebaini 7.9
  6. 10J. Brandt 7.2
  7. 8F. Nmecha 6.7
  8. 21D. Malen ▼ 77' 6.3
  9. 14M. Beier ▼ 112' 6.3
  10. 43J. Gittens ▼ 99' 6.2
  11. 9S. Guirassy 6.7

Dự bị 9

  1. 37C. Campbell ▲ 77' 7.2
  2. 20M. Sabitzer ▲ 99' 6.3
  3. 32J. Paulina ▲ 112' 6.2
  4. 39F. Mané
  5. 46A. Azhil
  6. 38K. Wätjen
  7. 42A. Kabar
  8. 33A. Meyer
  9. 49Y. Lührs

Thống kê

024
640
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm18
3Trúng đích4
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn8
4Phạt góc6
2Việt vị1
20Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
448Chuyền bóng641
367Chuyền chính xác547
82%Chính xác chuyền85%

So sánh

44Trận đấu57
73Ghi được119
67Thủng lưới86
1.66Bàn thắng mỗi trận2.09
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn41
43Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu