Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 6-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 7, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Trọng tài
- M. Fritz
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 14' K. Adeyemi 1-0
- 28' S. Haller · K. Adeyemi 2-0
- 37' D. Malen · J. Brandt 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ K. Fischer ▼ R. Baku
- 46' ▲ K. Paredes ▼ J. Guilavogui
- 54' J. Bellingham · J. Brandt 4-0
- 59' K. Adeyemi · S. Haller 5-0
- 62' ▲ Y. Moukoko ▼ S. Haller
- 63' ▲ M. Reus ▼ D. Malen
- 63' ▲ S. Özcan ▼ M. Hummels
- 64' Kilian Fischer
- 65' ▲ Omar Marmoush ▼ J. Wind
- 65' ▲ N. Cozza ▼ J. Kamiński
- 65' ▲ Y. Gerhardt ▼ M. Svanberg
- 69' ▲ G. Reyna ▼ K. Adeyemi
- 76' ▲ F. Passlack ▼ J. Ryerson
- 86' J. Bellingham · J. Brandt 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1G. Kobel 7.7
- 17M. Wolf 7.3
- 25N. Süle 7.2
- 15M. Hummels ▼ 63' 7.5
- 26J. Ryerson ▼ 76' 7.3
- 21D. Malen ⚽ ▼ 63' 7.2
- 22J. Bellingham ⚽2 8.5
- 23E. Can 7.0
- 19J. Brandt ⇢3 8.9
- 27K. Adeyemi ⚽2 ⇢ ▼ 69' 8.2
- 9S. Haller ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.2
Dự bị 9
- 18Y. Moukoko ▲ 62' 6.2
- 11M. Reus ▲ 63' 6.9
- 6S. Özcan ▲ 63' 6.6
- 7G. Reyna ▲ 69' 6.3
- 30F. Passlack ▲ 76' 7.3
- 33A. Meyer
- 13Raphaël Guerreiro
- 20A. Modeste
- 4N. Schlotterbeck
- 1K. Casteels 5.9
- 3S. Bornauw 5.9
- 29J. Guilavogui ▼ 46' 6.3
- 5M. van de Ven 6.3
- 27M. Arnold 6.5
- 20R. Baku ▼ 46' 6.2
- 22F. Nmecha 6.3
- 32M. Svanberg ▼ 65' 6.6
- 16J. Kamiński ▼ 65' 6.2
- 23J. Wind ▼ 65' 6.5
- 39P. Wimmer 6.3
Dự bị 9
- 2K. Fischer ▲ 46' 5.9
- 40K. Paredes ▲ 46' 6.2
- 33Omar Marmoush ▲ 65' 6.3
- 8N. Cozza ▲ 65' 6.3
- 31Y. Gerhardt ▲ 65' 6.7
- 7L. Waldschmidt
- 12P. Pervan
- 18D. Pejčinović
- 36L. Ambros
Thống kê
00⚑10
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm10
10Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
10Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
501Chuyền bóng368
445Chuyền chính xác311
89%Chính xác chuyền85%
4.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu44
128Ghi được82
70Thủng lưới59
2.25Bàn thắng mỗi trận1.86
19Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai33