VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-3 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 2, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WWWWW Borussia Dortmund
- 25' 0-1 D. Malen · R. Bensebaini
- 28' 0-2 M. Beier · J. Brandt
- 30' 0-3 J. Brandt · M. Beier
- HT0-3
- 46' ▲ Tiago Tomás ▼ K. Fischer
- 46' ▲ L. Nmecha ▼ M. Svanberg
- 50' Konstantinos Koulierakis
- 55' Yannick Gerhardt
- 58' D. Vavro · M. Arnold 1-3
- 62' Pascal Groß
- 63' Donyell Malen
- 64' ▲ W. Anton ▼ D. Malen
- 70' Denis Vavro
- 75' ▲ S. Özcan ▼ Y. Gerhardt
- 75' ▲ Yan Couto ▼ M. Beier
- 86' ▲ J. Kamiński ▼ J. Mæhle
- 86' ▲ P. Wimmer ▼ M. Amoura
- 87' ▲ G. Reyna ▼ J. Brandt
- 87' ▲ K. Adeyemi ▼ J. Gittens
- 90'+4 Yan Couto
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Grabara 6.3
- 2K. Fischer ▼ 46' 6.5
- 18D. Vavro ⚽ 7.2
- 4K. Koulierakis 6.6
- 20R. Baku 7.5
- 32M. Svanberg ▼ 46' 6.0
- 27M. Arnold ⇢ 7.9
- 31Y. Gerhardt ▼ 75' 6.2
- 21J. Mæhle ▼ 86' 6.5
- 23J. Wind 6.9
- 9M. Amoura ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 11Tiago Tomás ▲ 46' 6.7
- 10L. Nmecha ▲ 46' 6.3
- 8S. Özcan ▲ 75' 7.0
- 16J. Kamiński ▲ 86' 6.3
- 39P. Wimmer ▲ 86' 6.9
- 17K. Behrens
- 29M. Müller
- 24B. Dárdai
- 5C. Zesiger
- 1G. Kobel 7.5
- 13P. Groß 6.0
- 23E. Can 7.2
- 4N. Schlotterbeck 6.9
- 5R. Bensebaini ⇢ 7.3
- 8F. Nmecha 7.5
- 21D. Malen ⚽ ▼ 64' 7.5
- 10J. Brandt ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.3
- 43J. Gittens ▼ 87' 7.5
- 14M. Beier ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.3
- 9S. Guirassy 6.9
Dự bị 8
- 3W. Anton ▲ 64' 7.3
- 2Yan Couto ▲ 75' 6.3
- 7G. Reyna ▲ 87' 6.3
- 27K. Adeyemi ▲ 87' 6.3
- 16J. Duranville
- 33A. Meyer
- 46A. Azhil
- 42A. Kabar
Thống kê
03⚑10
⚑421
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
10Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
1.06Bàn thắng ngăn chặn1.06
449Chuyền bóng471
362Chuyền chính xác407
81%Chính xác chuyền86%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu57
73Ghi được119
67Thủng lưới86
1.66Bàn thắng mỗi trận2.09
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn41
43Hiệp hai62