Borussia Dortmund
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 1-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 7, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
Sân vận động
BVB Stadion Dortmund, Dortmund
Phong độ
WWWWW Borussia Dortmund
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. 24' Václav Černý
  2. HT0-0
  3. 63' D. Malen J. Bynoe-Gittens
  4. 65' J. Kamiński V. Černý
  5. 68' M. Reus · J. Brandt 1-0
  6. 78' S. Haller N. Füllkrug
  7. 78' A. Sarr J. Wind
  8. 78' R. Baku Tiago Tomás
  9. 78' A. Vranckx M. Svanberg
  10. 83' E. Can M. Reus
  11. 88' P. Wimmer L. Majer
  12. FT1-0

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 7.2
  2. 15M. Hummels 7.6
  3. 4N. Schlotterbeck 7.3
  4. 5R. Bensebaïni 8.2
  5. 26J. Ryerson 7.3
  6. 8F. Nmecha 7.3
  7. 6S. Özcan 7.7
  8. 43J. Bynoe-Gittens ▼ 63' 7.3
  9. 19J. Brandt 7.5
  10. 11M. Reus ▼ 83' 8.2
  11. 14N. Füllkrug ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 21D. Malen ▲ 63' 6.9
  2. 9S. Haller ▲ 78' 6.7
  3. 23E. Can ▲ 83' 6.6
  4. 27K. Adeyemi
  5. 33A. Meyer
  6. 25N. Süle
  7. 18Y. Moukoko
  8. 17M. Wolf
  9. 7G. Reyna
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.2
  2. 21J. Mæhle 6.7
  3. 4M. Lacroix 6.9
  4. 25M. Jenz 7.0
  5. 13Rogério 6.9
  6. 32M. Svanberg ▼ 78' 6.7
  7. 27M. Arnold 6.6
  8. 7V. Černý ▼ 65' 6.5
  9. 19L. Majer ▼ 88' 6.9
  10. 11Tiago Tomás ▼ 78' 6.3
  11. 23J. Wind ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 16J. Kamiński ▲ 65' 6.0
  2. 9A. Sarr ▲ 78' 6.7
  3. 20R. Baku ▲ 78' 6.3
  4. 6A. Vranckx ▲ 78' 6.3
  5. 39P. Wimmer ▲ 88'
  6. 3S. Bornauw
  7. 5C. Zesiger
  8. 31Y. Gerhardt
  9. 12P. Pervan

Thống kê

005
310
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm7
4Trúng đích1
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
614Chuyền bóng334
536Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền77%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

61Trận đấu45
132Ghi được64
68Thủng lưới68
2.16Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu