Holstein Kiel
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2 · 11m 3:4
·
1. FC Magdeburg

Holstein Kiel vs 1. FC Magdeburg

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 3-3 1. FC Magdeburg tại DFB Pokal, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 4, 1. FC Magdeburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Phong độ
DWLDL Holstein Kiel
WWWLW 1. FC Magdeburg
  1. 3' 0-1 H. Bockhorn · C. Krempicki
  2. 11' 0-2 C. Krempicki
  3. 23' Philipp Sander
  4. 28' Leon Bell Bell
  5. 40' Daniel Heber
  6. HT0-2
  7. 46' J. Sterner P. Sander
  8. 46' N. Remberg M. Schulz
  9. 60' D. Heberphản lưới 1-2
  10. 64' T. Ito J. Çeka
  11. 64' A. Hoti C. Krempicki
  12. 68' C. Picciniphản lưới 2-2
  13. 75' S. Machino H. Friðjónsson
  14. 85' B. Simakala S. Skrzybski
  15. 87' A. Condé C. Piccini
  16. 87' X. Amaechi L. Schuler
  17. 88' M. Ivezić C. Johansson
  18. 93' 2-3 X. Amaechi · S. Gnaka
  19. 96' A. Arslan B. Atik
  20. 110' Andi Hoti
  21. 112' Lewis Holtby
  22. 120'+2 B. Pichler 3-3
  23. 120'+1 S. Machino11m 4-3
  24. 120'+2 4-4 A. Condé11m
  25. 120'+3 B. Simakala11mhỏng 11m
  26. 120'+4 X. Amaechi11mhỏng 11m
  27. 120'+5 C. Kleine-Bekel11m 5-4
  28. 120'+6 T. Rothe11mhỏng 11m
  29. 120'+7 5-5 H. Bockhorn11m
  30. 120'+8 5-6 S. Gnaka11m
  31. 120'+9 L. Holtby11m 6-6
  32. 120'+10 6-7 A. Arslan11m
  33. FT3-3

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Rapp
  1. 1T. Weiner 7.6
  2. 15M. Schulz ▼ 46' 6.2
  3. 5C. Johansson ▼ 88' 7.0
  4. 34C. Kleine-Bekel 6.9
  5. 17T. Becker 7.2
  6. 10L. Holtby 7.2
  7. 16P. Sander ▼ 46' 6.9
  8. 18T. Rothe 6.9
  9. 7S. Skrzybski ▼ 85' 6.9
  10. 9B. Pichler 7.7
  11. 19H. Friðjónsson ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 32J. Sterner ▲ 46' 7.3
  2. 22N. Remberg ▲ 46' 6.3
  3. 13S. Machino ▲ 75' 7.7
  4. 11B. Simakala ▲ 85' 7.2
  5. 6M. Ivezić ▲ 88' 6.6
  6. 8F. Porath
  7. 31M. Engelhardt
  8. 20J. Arp
  9. 23L. Rosenboom
1. FC Magdeburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Titz
  1. 1D. Reimann 8.6
  2. 2C. Piccini ▼ 87' 6.3
  3. 6Daniel Elfadli 7.2
  4. 15D. Heber 6.7
  5. 19L. Bell Bell 6.5
  6. 7H. Bockhorn 7.2
  7. 25S. Gnaka 7.9
  8. 13C. Krempicki ▼ 64' 8.3
  9. 10J. Çeka ▼ 64' 6.6
  10. 26L. Schuler ▼ 87' 7.3
  11. 23B. Atik ▼ 96' 7.5

Dự bị 9

  1. 37T. Ito ▲ 64' 7.5
  2. 3A. Hoti ▲ 64' 6.2
  3. 29A. Condé ▲ 87' 7.0
  4. 20X. Amaechi ▲ 87' 7.2
  5. 8A. Arslan ▲ 96' 6.3
  6. 30N. Kruth
  7. 16J. Fabisch
  8. 17A. Nollenberger
  9. 5J. Lawrence

Thống kê

027
730
58%Kiểm soát bóng42%
27Dứt điểm21
11Trúng đích9
11Chệch đích11
17Sút trong vòng cấm15
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
7Phạt góc7
1Việt vị0
18Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
6Cứu thua9
657Chuyền bóng486
534Chuyền chính xác355
81%Chính xác chuyền73%

So sánh

51Trận đấu48
104Ghi được87
62Thủng lưới72
2.04Bàn thắng mỗi trận1.81
20Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu