Holstein Kiel
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Magdeburg

Holstein Kiel vs 1. FC Magdeburg

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 2-1 1. FC Magdeburg tại 2. Bundesliga, 3 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 4, 1. FC Magdeburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 4
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Trọng tài
Robert Kampka, Germany
Phong độ
DWLDL Holstein Kiel
WWWLW 1. FC Magdeburg
  1. HT0-0
  2. 55' Jonas Meffert
  3. 56' A. Seydel M. Honsak
  4. 64' B. Girth J. Serra
  5. 65' 0-1 P. Türpitz · C. Beck
  6. 66' M. Bülter P. Türpitz
  7. 75' C. Handke R. Brégerie
  8. 75' A. Mühling 1-1
  9. 78' S. Lewerenz J. Meffert
  10. 82' Dennis Erdmann
  11. 84' R. Weil B. Rother
  12. 87' A. Seydel · K. Schindler 2-1
  13. 90' Dominik Schmidt
  14. 90' Aleksandar Ignjovski
  15. FT2-1

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Walter
  1. 18K. Kronholm 6.9
  2. 15J. van den Bergh 7.6
  3. 3D. Schmidt 6.4
  4. 24H. Wahl 7.4
  5. 20J. Dehm 6.6
  6. 9M. Honsak ▼ 56' 6.3
  7. 8A. Mühling 6.9
  8. 27K. Schindler 6.7
  9. 6D. Kinsombi 7.1
  10. 26J. Meffert ▼ 78' 6.7
  11. 23J. Serra ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 14A. Seydel ▲ 56' 7.2
  2. 30B. Girth ▲ 64' 6.8
  3. 17S. Lewerenz ▲ 78' 7.0
  4. 5S. Thesker
  5. 22A. Karazor
  6. 35D. Reimann
  7. 19P. Herrmann
1. FC Magdeburg Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Härtel
  1. 1J. Fejzić 6.2
  2. 33R. Brégerie ▼ 75' 7.0
  3. 18A. Ignjovski 6.2
  4. 16N. Butzen 5.4
  5. 13D. Erdmann 6.6
  6. 14S. Schäfer 6.7
  7. 9M. Costly 6.4
  8. 8P. Türpitz ▼ 66' 7.2
  9. 21R. Preißinger 6.8
  10. 6B. Rother ▼ 84' 6.4
  11. 11C. Beck 7.7

Dự bị 7

  1. 26M. Bülter ▲ 66' 6.3
  2. 3C. Handke ▲ 75' 6.1
  3. 17R. Weil ▲ 84' 6.3
  4. 7F. Lohkemper
  5. 10N. Hammann
  6. 37M. Berisha
  7. 30A. Brunst

Thống kê

024
220
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm10
5Trúng đích4
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị0
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
486Chuyền bóng267
376Chuyền chính xác163
77%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 84 - 47 +37 63
2
SC Paderborn 07
34 76 - 50 +26 57
3
1. FC Union Berlin
34 54 - 33 +21 57
4
Hamburger SV
34 45 - 42 +3 56
5
1. FC Heidenheim
34 55 - 45 +10 55
6
Holstein Kiel
34 60 - 51 +9 49
7
Arminia Bielefeld
34 52 - 50 +2 49
8
SSV Jahn Regensburg
34 55 - 54 +1 49
9
FC St. Pauli
34 46 - 53 -7 49
10
SV Darmstadt 98
34 45 - 53 -8 46
11
VfL Bochum
34 49 - 50 -1 44
12
Dynamo Dresden
34 41 - 48 -7 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 37 - 56 -19 42
14
Erzgebirge Aue
34 43 - 47 -4 40
15
SV Sandhausen
34 45 - 52 -7 38
16
FC Ingolstadt 04
34 43 - 55 -12 35
17
1. FC Magdeburg
34 35 - 53 -18 31
18
MSV Duisburg
34 39 - 65 -26 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

37Trận đấu35
65Ghi được35
54Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu