1. FC Magdeburg vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Magdeburg 1-2 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Magdeburg thắng 4, hòa 4, Holstein Kiel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- MDCC-Arena, Magdeburg
- Trọng tài
- T. Gerach
- Phong độ
- WWWLW 1. FC Magdeburg
- DWLDL Holstein Kiel
- 17' 0-1 M. Komenda
- 29' Finn Dominik Porath
- 32' Jann-Fiete Arp
- 34' Jamie Lawrence
- 43' J. Ceka · M. Kwarteng 1-1
- HT1-1
- 56' Jamie Lawrence
- 56' Jamie Lawrence
- 59' 1-2 B. Pichler11m
- 61' ▲ M. Cacutalua ▼ B. Atik
- 63' ▲ K. Okyere Wriedt ▼ B. Pichler
- 67' Malcolm Cacutalua
- 69' ▲ Léo Scienza ▼ A. Condé
- 69' ▲ K. Brünker ▼ J. Ceka
- 72' ▲ A. Ignjovski ▼ F. Porath
- 72' ▲ F. Bartels ▼ S. Skrzybski
- 80' Marvin Schulz
- 81' ▲ Ö. Beyaz ▼ M. Kwarteng
- 82' ▲ T. Ito ▼ S. Gnaka
- 85' Dominik Reimann
- 85' ▲ H. Wahl ▼ J. Arp
- 90'+3 Alexander Mühling
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Reimann 7.0
- 25S. Gnaka ▼ 82' 6.7
- 5J. Lawrence 5.2
- 22T. Sechelmann 6.2
- 19L. Bell Bell 7.0
- 13C. Krempicki 6.0
- 16A. Müller 7.0
- 29A. Condé ▼ 69' 6.3
- 10J. Ceka ⚽ ▼ 69' 7.7
- 8M. Kwarteng ⇢ ▼ 81' 7.3
- 23B. Atik ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 27M. Cacutalua ▲ 61' 6.9
- 17Léo Scienza ▲ 69' 6.5
- 9K. Brünker ▲ 69' 6.5
- 15Ö. Beyaz ▲ 81' 6.3
- 37T. Ito ▲ 82' 6.5
- 12B. Halbouni
- 28T. Boss
- 20J. Rieckmann
- 6D. Elfadli
- 21T. Dähne 6.9
- 25M. Schulz 6.9
- 4P. Erras 6.9
- 3M. Komenda ⚽ 7.9
- 8A. Mühling 7.2
- 23J. Korb 6.9
- 16P. Sander 7.3
- 27F. Porath ▼ 72' 6.2
- 20J. Arp ▼ 85' 7.9
- 9B. Pichler ⚽ ▼ 63' 7.7
- 7S. Skrzybski ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 18K. Okyere Wriedt ▲ 63' 6.9
- 22A. Ignjovski ▲ 72' 6.6
- 31F. Bartels ▲ 72' 6.6
- 24H. Wahl ▲ 85' 6.5
- 26L. Wolf
- 15J. van den Bergh
- 38N. Carrera
- 1T. Schreiber
- 30M. Obuz
Thống kê
14⚑3
⚑940
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm18
3Trúng đích6
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc9
3Việt vị5
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
488Chuyền bóng335
383Chuyền chính xác241
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
41Trận đấu38
63Ghi được63
70Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai33