1. FC Magdeburg vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Magdeburg 1-1 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Magdeburg thắng 4, hòa 4, Holstein Kiel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- MDCC-Arena, Magdeburg
- Phong độ
- WWWLW 1. FC Magdeburg
- DWLDL Holstein Kiel
- 18' Lewis Holtby
- 25' Tobias Müller
- 27' 0-1 T. Becker
- 29' Jean Hugonet
- HT0-1
- 46' ▲ C. Krempicki ▼ T. Müller
- 46' ▲ A. Nollenberger ▼ J. Çeka
- 46' ▲ F. Porath ▼ L. Holtby
- 54' Alexander Nollenberger
- 60' ▲ L. Schuler ▼ L. Castaignos
- 66' ▲ M. Schulz ▼ S. Skrzybski
- 75' ▲ T. Ito ▼ S. Gnaka
- 75' ▲ H. Friðjónsson ▼ S. Machino
- 75' ▲ J. Sterner ▼ J. Mees
- 82' ▲ M. Kirkeskov ▼ M. Komenda
- 83' Timon Weiner
- 90'+1 Nicolai Remberg
- 90'+4 ▲ E. Kuhinja ▼ J. Hugonet
- 90'+5 E. Kuhinja 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Reimann 6.6
- 21T. Müller ▼ 46' 6.6
- 3A. Hoti 6.9
- 15D. Heber 7.2
- 20X. Amaechi 8.0
- 25S. Gnaka ▼ 75' 6.6
- 24J. Hugonet ▼ 90' 7.2
- 11M. El Hankouri 7.6
- 10J. Çeka ▼ 46' 6.5
- 9L. Castaignos ▼ 60' 6.0
- 23B. Atik 7.6
Dự bị 9
- 13C. Krempicki ▲ 46' 7.0
- 17A. Nollenberger ▲ 46' 6.9
- 26L. Schuler ▲ 60' 6.9
- 37T. Ito ▲ 75' 7.9
- 18E. Kuhinja ⚽ ▲ 90' 7.6
- 34T. Chahed
- 29A. Condé
- 5J. Lawrence
- 30N. Kruth
- 1T. Weiner 8.6
- 4P. Erras 7.2
- 34C. Kleine-Bekel 6.6
- 3M. Komenda ▼ 82' 6.2
- 17T. Becker ⚽ 7.0
- 10L. Holtby ▼ 46' 6.3
- 6M. Ivezić 6.7
- 7S. Skrzybski ▼ 66' 6.2
- 22N. Remberg 7.7
- 27J. Mees ▼ 75' 6.7
- 13S. Machino ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 8F. Porath ▲ 46' 6.2
- 15M. Schulz ▲ 66' 6.2
- 19H. Friðjónsson ▲ 75' 6.5
- 32J. Sterner ▲ 75' 6.0
- 2M. Kirkeskov ▲ 82' 6.5
- 23L. Rosenboom
- 21T. Dähne
- 29N. Niehoff
- 31M. Engelhardt
Thống kê
02⚑12
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm8
9Trúng đích3
6Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
12Phạt góc4
1Việt vị4
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua8
548Chuyền bóng260
453Chuyền chính xác167
83%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
48Trận đấu51
87Ghi được104
72Thủng lưới62
1.81Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai52