Holstein Kiel

Holstein Kiel

Đức · 2. Bundesliga

Holstein Kiel: vị trí 18 trên bảng xếp hạng 2. Bundesliga — điểm: 5, số trận: 8. Trận tiếp theo: Holstein Kiel vs Dynamo Dresden, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Holstein Kiel 0-0 Hertha BSC Berlin, 16 tháng 10.

Phong độ
LDWLD
HLV
Tim Walter · Từ 2025
Vị trí
18 · Đ: 5 · Tr: 8 →
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel · 15.034

Lịch thi đấu

07-11
Holstein Kiel
Arminia Bielefeld
–
–
21-11
VfL Wolfsburg
Holstein Kiel
–
–
28-11
Holstein Kiel
1. FC Kaiserslautern
–
–
06-12
Karlsruher SC
Holstein Kiel
–
–
13-12
Holstein Kiel
Hannover 96
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–7–6
Sân khách
5–6–9
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,8
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-25× · 13%
  • 1-35× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 9423 16151—
2. Bundesliga 8053 71114-1-4-1
DFB Pokal 1100 2014-1-4-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 100 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 115 · 16% 12% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 137 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 111 · 16% 17% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 138 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 127 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 132 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 110 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 138 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 110 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 176 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 125 · 18% 21% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 484, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu